screwworm

[Mỹ]/ˈskruːwɜːm/
[Anh]/ˈskruːˌwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ấu trùng của một con ruồi gây nhiễm trùng vết thương ở động vật; ấu trùng của một con ruồi
Các dạng của từ
số nhiềuscrewworms

Cụm từ & Cách kết hợp

screwworm control

kiểm soát đỉa đục thân

screwworm infestation

sự xâm nhập của đỉa đục thân

screwworm treatment

điều trị đỉa đục thân

screwworm damage

thiệt hại do đỉa đục thân gây ra

screwworm outbreak

bùng phát đỉa đục thân

screwworm larvae

ấu trùng đỉa đục thân

screwworm species

loài đỉa đục thân

screwworm eradication

khử loại đỉa đục thân

screwworm prevention

ngăn ngừa đỉa đục thân

screwworm research

nghiên cứu về đỉa đục thân

Câu ví dụ

the screwworm infestation caused significant damage to livestock.

Đàn ký sinh trùng xoắn gây ra thiệt hại đáng kể cho vật nuôi.

farmers are concerned about the return of the screwworm.

Nông dân lo ngại về sự trở lại của đàn ký sinh trùng xoắn.

researchers are studying ways to control screwworm populations.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp kiểm soát quần thể đàn ký sinh trùng xoắn.

the screwworm larvae feed on the flesh of their host.

Ấu trùng đàn ký sinh trùng xoắn ăn thịt vào phần thịt của vật chủ.

effective treatment is essential to combat screwworms.

Việc điều trị hiệu quả là điều cần thiết để chống lại đàn ký sinh trùng xoắn.

screwworms can be a serious threat to animal health.

Đàn ký sinh trùng xoắn có thể là một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của động vật.

the government launched a campaign to eradicate screwworms.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch để tiêu diệt đàn ký sinh trùng xoắn.

farmers must check their animals for signs of screwworms.

Nông dân phải kiểm tra động vật của họ xem có dấu hiệu của đàn ký sinh trùng xoắn hay không.

education about screwworms is crucial for livestock owners.

Giáo dục về đàn ký sinh trùng xoắn là điều quan trọng đối với chủ chăn nuôi.

preventative measures can help reduce screwworm outbreaks.

Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm thiểu các đợt bùng phát đàn ký sinh trùng xoắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay