scriber

[Mỹ]/ˈskraɪbə/
[Anh]/ˈskraɪbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ để vẽ các đường hoặc dấu; một người sao chép văn bản; một công cụ đánh dấu được sử dụng trong kỹ thuật
Word Forms
số nhiềuscribers

Cụm từ & Cách kết hợp

text scriber

người ghi chú văn bản

script scriber

người ghi kịch bản

data scriber

người ghi dữ liệu

field scriber

người ghi trường

note scriber

người ghi chú

audio scriber

người ghi âm thanh

video scriber

người ghi video

content scriber

người ghi nội dung

digital scriber

người ghi số

manual scriber

người ghi thủ công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay