| số nhiều | scribers |
text scriber
người ghi chú văn bản
script scriber
người ghi kịch bản
data scriber
người ghi dữ liệu
field scriber
người ghi trường
note scriber
người ghi chú
audio scriber
người ghi âm thanh
video scriber
người ghi video
content scriber
người ghi nội dung
digital scriber
người ghi số
manual scriber
người ghi thủ công
text scriber
người ghi chú văn bản
script scriber
người ghi kịch bản
data scriber
người ghi dữ liệu
field scriber
người ghi trường
note scriber
người ghi chú
audio scriber
người ghi âm thanh
video scriber
người ghi video
content scriber
người ghi nội dung
digital scriber
người ghi số
manual scriber
người ghi thủ công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay