scrimmages

[US]/ˈskrɪmɪdʒɪz/
[UK]/ˈskrɪmɪdʒɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.trò chơi thực hành hỗn hợp hoặc không chính thức trong thể thao
v.tham gia vào một trò chơi thực hành hỗn hợp hoặc không chính thức

Phrases & Collocations

practice scrimmages

các trận đấu tập

team scrimmages

các trận đấu tập của đội

scrimmages schedule

lịch thi đấu tập

scrimmages rules

quy tắc của các trận đấu tập

organized scrimmages

các trận đấu tập được tổ chức

weekly scrimmages

các trận đấu tập hàng tuần

youth scrimmages

các trận đấu tập dành cho trẻ em

scrimmages format

định dạng của các trận đấu tập

scrimmages feedback

phản hồi về các trận đấu tập

scrimmages practice

tập luyện các trận đấu tập

Example Sentences

the team practiced scrimmages to improve their game strategy.

đội đã tập luyện các trận đấu thử để cải thiện chiến lược chơi của họ.

scrimmages are essential for building team chemistry.

các trận đấu thử rất quan trọng để xây dựng tinh thần đồng đội.

coaches often analyze scrimmages to assess player performance.

các huấn luyện viên thường phân tích các trận đấu thử để đánh giá hiệu suất của người chơi.

during scrimmages, players can experiment with different positions.

trong các trận đấu thử, người chơi có thể thử nghiệm với các vị trí khác nhau.

scrimmages help new players adapt to the team's style.

các trận đấu thử giúp người chơi mới làm quen với phong cách của đội.

the coach scheduled multiple scrimmages before the tournament.

huấn luyện viên đã lên lịch nhiều trận đấu thử trước giải đấu.

players look forward to scrimmages as a chance to showcase their skills.

người chơi mong chờ các trận đấu thử như một cơ hội để thể hiện kỹ năng của họ.

scrimmages can simulate real-game conditions for better preparation.

các trận đấu thử có thể mô phỏng các điều kiện thi đấu thực tế để chuẩn bị tốt hơn.

after each scrimmage, the team holds a debriefing session.

sau mỗi trận đấu thử, đội tổ chức một buổi họp rút kinh nghiệm.

in scrimmages, communication among players is crucial.

trong các trận đấu thử, giao tiếp giữa các cầu thủ là rất quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now