final showdowns
vòng chung kết
epic showdowns
vòng đối đầu hoành tráng
intense showdowns
vòng đối đầu gay cấn
dramatic showdowns
vòng đối đầu kịch tính
historic showdowns
vòng đối đầu lịch sử
ultimate showdowns
vòng đối đầu cuối cùng
legendary showdowns
vòng đối đầu huyền thoại
surprising showdowns
vòng đối đầu bất ngờ
classic showdowns
vòng đối đầu kinh điển
weekly showdowns
vòng đối đầu hàng tuần
there were several showdowns between the rival teams this season.
Trong mùa này, đã có một số cuộc đối đầu giữa các đội đối thủ.
the showdowns at the championship were thrilling to watch.
Những cuộc đối đầu tại giải vô địch rất thú vị để xem.
they prepared for the showdowns with their biggest competitors.
Họ đã chuẩn bị cho các cuộc đối đầu với những đối thủ cạnh tranh lớn nhất của họ.
the political showdowns often dominate the news cycle.
Những cuộc đối đầu chính trị thường thống trị chu kỳ tin tức.
showdowns in the courtroom can change the course of a trial.
Những cuộc đối đầu tại tòa án có thể thay đổi tiến trình của một phiên tòa.
many fans look forward to the showdowns between top players.
Nhiều người hâm mộ mong chờ những cuộc đối đầu giữa các cầu thủ hàng đầu.
showdowns in sports can lead to unexpected outcomes.
Những cuộc đối đầu trong thể thao có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
we witnessed epic showdowns in the history of boxing.
Chúng tôi đã chứng kiến những cuộc đối đầu hoành tráng trong lịch sử quyền anh.
the final showdowns of the tournament will be held next week.
Những cuộc đối đầu cuối cùng của giải đấu sẽ được tổ chức vào tuần tới.
showdowns between rival gangs often lead to violence.
Những cuộc đối đầu giữa các băng đảng đối thủ thường dẫn đến bạo lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay