scrimpy meal
bữa ăn tiết kiệm
scrimpy budget
ngân sách tiết kiệm
scrimpy portions
phần ăn ít
scrimpy clothes
quần áo rẻ tiền
scrimpy gift
quà tặng tiết kiệm
scrimpy attitude
tính cách tiết kiệm
scrimpy resources
nguồn lực hạn chế
scrimpy salary
mức lương thấp
scrimpy decoration
trang trí tiết kiệm
scrimpy treatment
phương pháp điều trị tiết kiệm
the restaurant offered a scrimpy portion of pasta.
nhà hàng đã phục vụ một phần mì rất ít.
he was known for his scrimpy habits when it came to spending money.
anh ta nổi tiếng với thói quen tiết kiệm khi nói đến việc tiêu tiền.
her scrimpy wardrobe made it hard to dress for the occasion.
tủ quần áo ít ỏi của cô ấy khiến việc ăn mặc phù hợp với dịp trở nên khó khăn.
they served a scrimpy breakfast that left everyone hungry.
họ phục vụ một bữa sáng rất ít khiến mọi người đói bụng.
the scrimpy budget forced them to cut corners on the project.
ngân sách eo hẹp đã buộc họ phải cắt giảm chi phí cho dự án.
her scrimpy explanations left many questions unanswered.
những lời giải thích ngắn gọn của cô ấy khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
he always had scrimpy portions when he cooked for himself.
anh ta luôn có những phần ăn rất ít khi tự nấu cho mình.
they received a scrimpy amount of funding for their research.
họ nhận được một khoản tài trợ rất ít cho nghiên cứu của mình.
the scrimpy details in the report raised concerns.
những chi tiết ít ỏi trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại.
his scrimpy lifestyle made it difficult to enjoy life fully.
lối sống tiết kiệm của anh ấy khiến việc tận hưởng cuộc sống trọn vẹn trở nên khó khăn.
scrimpy meal
bữa ăn tiết kiệm
scrimpy budget
ngân sách tiết kiệm
scrimpy portions
phần ăn ít
scrimpy clothes
quần áo rẻ tiền
scrimpy gift
quà tặng tiết kiệm
scrimpy attitude
tính cách tiết kiệm
scrimpy resources
nguồn lực hạn chế
scrimpy salary
mức lương thấp
scrimpy decoration
trang trí tiết kiệm
scrimpy treatment
phương pháp điều trị tiết kiệm
the restaurant offered a scrimpy portion of pasta.
nhà hàng đã phục vụ một phần mì rất ít.
he was known for his scrimpy habits when it came to spending money.
anh ta nổi tiếng với thói quen tiết kiệm khi nói đến việc tiêu tiền.
her scrimpy wardrobe made it hard to dress for the occasion.
tủ quần áo ít ỏi của cô ấy khiến việc ăn mặc phù hợp với dịp trở nên khó khăn.
they served a scrimpy breakfast that left everyone hungry.
họ phục vụ một bữa sáng rất ít khiến mọi người đói bụng.
the scrimpy budget forced them to cut corners on the project.
ngân sách eo hẹp đã buộc họ phải cắt giảm chi phí cho dự án.
her scrimpy explanations left many questions unanswered.
những lời giải thích ngắn gọn của cô ấy khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
he always had scrimpy portions when he cooked for himself.
anh ta luôn có những phần ăn rất ít khi tự nấu cho mình.
they received a scrimpy amount of funding for their research.
họ nhận được một khoản tài trợ rất ít cho nghiên cứu của mình.
the scrimpy details in the report raised concerns.
những chi tiết ít ỏi trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại.
his scrimpy lifestyle made it difficult to enjoy life fully.
lối sống tiết kiệm của anh ấy khiến việc tận hưởng cuộc sống trọn vẹn trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay