scrimshanked sailor
thủy thủ bị xén
scrimshanked knife
dao bị xén
scrimshanked whale
cá voi bị xén
scrimshanked art
nghệ thuật bị xén
scrimshanked piece
mảnh bị xén
scrimshanked ivory
ngà voi bị xén
scrimshanked tradition
truyền thống bị xén
scrimshanked craft
thủ công bị xén
scrimshanked exhibit
triển lãm bị xén
scrimshanked collection
bộ sưu tập bị xén
he felt scrimshanked after missing the deadline.
anh cảm thấy bị lừa sau khi bỏ lỡ thời hạn.
she scrimshanked her way through the project.
cô ấy đã vượt qua dự án bằng cách lợi dụng sơ hở.
they were scrimshanked by the sudden changes in plans.
họ bị lợi dụng bởi những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch.
feeling scrimshanked, he decided to take a break.
cảm thấy bị lừa, anh quyết định nghỉ ngơi.
the scrimshanked atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí lợi dụng đã khiến mọi người cảm thấy bất an.
after the argument, she felt scrimshanked and alone.
sau cuộc tranh luận, cô ấy cảm thấy bị lừa và cô đơn.
he was scrimshanked, unsure of what to do next.
anh cảm thấy bị lừa, không chắc nên làm gì tiếp theo.
the scrimshanked look on his face was evident.
cái nhìn lợi dụng trên khuôn mặt anh ta rất rõ ràng.
she scrimshanked her response to the unexpected question.
cô ấy đã trả lời câu hỏi bất ngờ bằng cách lợi dụng sơ hở.
everyone felt scrimshanked during the tense meeting.
mọi người đều cảm thấy bị lừa trong cuộc họp căng thẳng.
scrimshanked sailor
thủy thủ bị xén
scrimshanked knife
dao bị xén
scrimshanked whale
cá voi bị xén
scrimshanked art
nghệ thuật bị xén
scrimshanked piece
mảnh bị xén
scrimshanked ivory
ngà voi bị xén
scrimshanked tradition
truyền thống bị xén
scrimshanked craft
thủ công bị xén
scrimshanked exhibit
triển lãm bị xén
scrimshanked collection
bộ sưu tập bị xén
he felt scrimshanked after missing the deadline.
anh cảm thấy bị lừa sau khi bỏ lỡ thời hạn.
she scrimshanked her way through the project.
cô ấy đã vượt qua dự án bằng cách lợi dụng sơ hở.
they were scrimshanked by the sudden changes in plans.
họ bị lợi dụng bởi những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch.
feeling scrimshanked, he decided to take a break.
cảm thấy bị lừa, anh quyết định nghỉ ngơi.
the scrimshanked atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí lợi dụng đã khiến mọi người cảm thấy bất an.
after the argument, she felt scrimshanked and alone.
sau cuộc tranh luận, cô ấy cảm thấy bị lừa và cô đơn.
he was scrimshanked, unsure of what to do next.
anh cảm thấy bị lừa, không chắc nên làm gì tiếp theo.
the scrimshanked look on his face was evident.
cái nhìn lợi dụng trên khuôn mặt anh ta rất rõ ràng.
she scrimshanked her response to the unexpected question.
cô ấy đã trả lời câu hỏi bất ngờ bằng cách lợi dụng sơ hở.
everyone felt scrimshanked during the tense meeting.
mọi người đều cảm thấy bị lừa trong cuộc họp căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay