scriptory

[Mỹ]/ˈskrɪptəri/
[Anh]/ˈskrɪptɔːri/

Dịch

Word Forms
số nhiềuscriptories

Cụm từ & Cách kết hợp

scriptory laws

scriptory evidence

scriptory testament

scriptory obligation

scriptory contract

non-scriptory

quasi-scriptory

purely scriptory

scriptory form

scriptory requisition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay