handwritten
viết tay
written communication
giao tiếp bằng văn bản
written agreement
thỏa thuận bằng văn bản
written by
được viết bởi
written english
tiếng Anh viết
written consent
đồng ý bằng văn bản
written notice
thông báo bằng văn bản
written form
dạng viết
written language
ngôn ngữ viết
written permission
cấp phép bằng văn bản
written statement
tuyên bố bằng văn bản
written off
viết tắt
written word
từ viết
written application
đơn xin viết
written report
báo cáo viết
written approval
phê duyệt bằng văn bản
written examination
thi viết
written contract
hợp đồng viết
written test
bài kiểm tra viết
written constitution
hiến pháp bằng văn bản
written confirmation
xác nhận bằng văn bản
written authorization
ủy quyền bằng văn bản
written by and for -bies
được viết bởi và dành cho -bies
a written statement of determination
một tuyên bố bằng văn bản về quyết tâm
written in straightforward language
viết bằng ngôn ngữ đơn giản.
They haven't written lately.
Họ chưa viết gì trong thời gian gần đây.
a novel written in the first person.
một tiểu thuyết được viết theo ngôi thứ nhất.
this novel is written in the dialect of Trinidad.
cuốn tiểu thuyết này được viết bằng phương ngữ của Trinidad.
written in plain English .
viết bằng tiếng Anh đơn giản.
it was written by the little steno herself.
chính cô nàng thư ký nhỏ đã viết nó.
reject poorly written articles
loại bỏ các bài viết viết kém
a historical lesson written in blood
một bài học lịch sử được viết bằng máu
It was written that the empire would fall.
Đã có ghi chép rằng đế chế sẽ sụp đổ.
The letter was written by hand.
Bức thư được viết bằng tay.
The book is written in plain English.
Cuốn sách được viết bằng tiếng Anh đơn giản.
This is a page of well-written prose.
Đây là một trang văn xuôi được viết tốt.
The book was written specifically for children.
Cuốn sách được viết dành riêng cho trẻ em.
This book review was written with acrimony.
Bài đánh giá sách này được viết với sự cay đắng.
a manuscript written in cursive characters
một bản thảo được viết bằng chữ viết hoa.
a book written by a former slag
một cuốn sách được viết bởi một kẻ bị ruồng bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay