The scrivener meticulously proofread the legal documents.
Người sao chép cẩn thận kiểm tra lại các tài liệu pháp lý.
The scrivener transcribed the handwritten notes into a digital format.
Người sao chép đã chuyển các ghi chú viết tay thành định dạng kỹ thuật số.
The scrivener specialized in drafting contracts for the law firm.
Người sao chép chuyên về soạn thảo hợp đồng cho công ty luật.
The scrivener's job involves typing, editing, and formatting various documents.
Công việc của người sao chép bao gồm đánh máy, chỉnh sửa và định dạng các tài liệu khác nhau.
The scrivener carefully archived important records for future reference.
Người sao chép cẩn thận lưu trữ các bản ghi quan trọng để tham khảo trong tương lai.
The scrivener's neat handwriting made the documents easy to read.
Chữ viết đẹp đẽ của người sao chép giúp các tài liệu dễ đọc.
The scrivener's attention to detail ensured accuracy in all written materials.
Sự tỉ mỉ của người sao chép đảm bảo tính chính xác của tất cả các tài liệu bằng văn bản.
The scrivener's role is crucial in maintaining organized and accurate documentation.
Vai trò của người sao chép rất quan trọng trong việc duy trì hệ thống tài liệu được tổ chức và chính xác.
The scrivener's expertise in legal terminology was evident in the contracts drafted.
Kiến thức chuyên môn của người sao chép về thuật ngữ pháp lý thể hiện rõ trong các hợp đồng được soạn thảo.
The scrivener diligently transcribed the meeting minutes for the company's records.
Người sao chép cẩn thận ghi lại biên bản cuộc họp cho hồ sơ của công ty.
The scrivener meticulously proofread the legal documents.
Người sao chép cẩn thận kiểm tra lại các tài liệu pháp lý.
The scrivener transcribed the handwritten notes into a digital format.
Người sao chép đã chuyển các ghi chú viết tay thành định dạng kỹ thuật số.
The scrivener specialized in drafting contracts for the law firm.
Người sao chép chuyên về soạn thảo hợp đồng cho công ty luật.
The scrivener's job involves typing, editing, and formatting various documents.
Công việc của người sao chép bao gồm đánh máy, chỉnh sửa và định dạng các tài liệu khác nhau.
The scrivener carefully archived important records for future reference.
Người sao chép cẩn thận lưu trữ các bản ghi quan trọng để tham khảo trong tương lai.
The scrivener's neat handwriting made the documents easy to read.
Chữ viết đẹp đẽ của người sao chép giúp các tài liệu dễ đọc.
The scrivener's attention to detail ensured accuracy in all written materials.
Sự tỉ mỉ của người sao chép đảm bảo tính chính xác của tất cả các tài liệu bằng văn bản.
The scrivener's role is crucial in maintaining organized and accurate documentation.
Vai trò của người sao chép rất quan trọng trong việc duy trì hệ thống tài liệu được tổ chức và chính xác.
The scrivener's expertise in legal terminology was evident in the contracts drafted.
Kiến thức chuyên môn của người sao chép về thuật ngữ pháp lý thể hiện rõ trong các hợp đồng được soạn thảo.
The scrivener diligently transcribed the meeting minutes for the company's records.
Người sao chép cẩn thận ghi lại biên bản cuộc họp cho hồ sơ của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay