scuffling feet
tiếng chân xào xáo
scuffling voices
tiếng nói xào xáo
scuffling children
tiếng trẻ con xào xáo
scuffling animals
tiếng động vật xào xáo
scuffling shoes
tiếng giày xào xáo
scuffling papers
tiếng giấy tờ xào xáo
scuffling crowd
tiếng đám đông xào xáo
scuffling players
tiếng người chơi xào xáo
we heard the scuffling of feet in the hallway.
Chúng tôi nghe thấy tiếng xào xạc của bước chân trong hành lang.
the children were scuffling over the last cookie.
Những đứa trẻ tranh giành chiếc bánh quy cuối cùng.
there was a scuffling noise coming from the attic.
Có một tiếng xào xạc phát ra từ gác mái.
he noticed the scuffling of leaves as the wind picked up.
Anh ta nhận thấy tiếng lá xào xạc khi gió thổi mạnh.
the dogs were scuffling playfully in the yard.
Những con chó nghịch ngợm xào xạc trong sân.
she tried to ignore the scuffling noises coming from the next room.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những tiếng xào xạc phát ra từ phòng bên cạnh.
there was a scuffling sound as the cat chased the mouse.
Có một tiếng xào xạc khi mèo đuổi bắt chuột.
the scuffling of papers indicated someone was searching for something.
Tiếng xào xạc của giấy tờ cho thấy ai đó đang tìm kiếm thứ gì đó.
he got up, startled by the scuffling outside his window.
Anh ta bật dậy, giật mình vì tiếng xào xạc bên ngoài cửa sổ của anh ta.
they were scuffling for the best position to see the concert.
Họ tranh giành vị trí tốt nhất để xem buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay