harmonizing voices
hòa quyện tiếng nói
harmonizing colors
hòa quyện màu sắc
harmonizing ideas
hòa quyện ý tưởng
harmonizing rhythms
hòa quyện nhịp điệu
harmonizing elements
hòa quyện các yếu tố
harmonizing styles
hòa quyện phong cách
harmonizing sounds
hòa quyện âm thanh
harmonizing cultures
hòa quyện các nền văn hóa
harmonizing practices
hòa quyện các phương pháp
harmonizing goals
hòa quyện các mục tiêu
harmonizing different cultures can lead to a richer society.
Việc hòa hợp các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến một xã hội giàu có hơn.
they are harmonizing their efforts to achieve a common goal.
Họ đang hòa hợp nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
music is all about harmonizing different sounds.
Âm nhạc là tất cả về việc hòa hợp các âm thanh khác nhau.
harmonizing the team's workflow improved overall productivity.
Việc hòa hợp quy trình làm việc của nhóm đã cải thiện đáng kể năng suất tổng thể.
the artist is harmonizing colors to create a stunning painting.
Nghệ sĩ đang hòa hợp các màu sắc để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
harmonizing our schedules will help us meet more often.
Việc hòa hợp lịch trình của chúng ta sẽ giúp chúng ta gặp nhau thường xuyên hơn.
they focused on harmonizing their voices during the performance.
Họ tập trung vào việc hòa hợp giọng hát của mình trong suốt buổi biểu diễn.
harmonizing nature and technology is essential for sustainable development.
Việc hòa hợp thiên nhiên và công nghệ là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
she is harmonizing her personal and professional life effectively.
Cô ấy đang hòa hợp cuộc sống cá nhân và sự nghiệp của mình một cách hiệu quả.
harmonizing policies between departments can reduce confusion.
Việc hòa hợp các chính sách giữa các phòng ban có thể giảm bớt sự nhầm lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay