sculled boats
thuyền chèo
sculled crew
đội chèo
sculled races
các cuộc đua chèo
sculled shells
vỏ thuyền chèo
sculled techniques
kỹ thuật chèo
sculled strokes
lát chèo
sculled events
các sự kiện chèo
sculled competitions
các cuộc thi chèo
sculled practices
các buổi tập chèo
sculled teams
các đội chèo
she sculled her way across the lake.
Cô ấy chèo thuyền đi qua hồ.
the team sculled together in perfect harmony.
Đội đã chèo thuyền cùng nhau một cách hòa hợp tuyệt vời.
he sculled for hours to improve his technique.
Anh ấy đã chèo thuyền trong nhiều giờ để cải thiện kỹ thuật của mình.
they sculled past the beautiful scenery.
Họ chèo thuyền ngang qua phong cảnh tuyệt đẹp.
she sculled with great enthusiasm during the competition.
Cô ấy chèo thuyền với sự nhiệt tình lớn trong suốt cuộc thi.
the coach taught them how to scull effectively.
Huấn luyện viên đã dạy họ cách chèo thuyền hiệu quả.
he sculled in the early morning mist.
Anh ấy chèo thuyền trong sương mù buổi sáng sớm.
they sculled together to build teamwork.
Họ chèo thuyền cùng nhau để xây dựng tinh thần đồng đội.
she sculled to relax after a long day.
Cô ấy chèo thuyền để thư giãn sau một ngày dài.
he sculled swiftly to reach the finish line.
Anh ấy chèo thuyền nhanh chóng để về đích.
sculled boats
thuyền chèo
sculled crew
đội chèo
sculled races
các cuộc đua chèo
sculled shells
vỏ thuyền chèo
sculled techniques
kỹ thuật chèo
sculled strokes
lát chèo
sculled events
các sự kiện chèo
sculled competitions
các cuộc thi chèo
sculled practices
các buổi tập chèo
sculled teams
các đội chèo
she sculled her way across the lake.
Cô ấy chèo thuyền đi qua hồ.
the team sculled together in perfect harmony.
Đội đã chèo thuyền cùng nhau một cách hòa hợp tuyệt vời.
he sculled for hours to improve his technique.
Anh ấy đã chèo thuyền trong nhiều giờ để cải thiện kỹ thuật của mình.
they sculled past the beautiful scenery.
Họ chèo thuyền ngang qua phong cảnh tuyệt đẹp.
she sculled with great enthusiasm during the competition.
Cô ấy chèo thuyền với sự nhiệt tình lớn trong suốt cuộc thi.
the coach taught them how to scull effectively.
Huấn luyện viên đã dạy họ cách chèo thuyền hiệu quả.
he sculled in the early morning mist.
Anh ấy chèo thuyền trong sương mù buổi sáng sớm.
they sculled together to build teamwork.
Họ chèo thuyền cùng nhau để xây dựng tinh thần đồng đội.
she sculled to relax after a long day.
Cô ấy chèo thuyền để thư giãn sau một ngày dài.
he sculled swiftly to reach the finish line.
Anh ấy chèo thuyền nhanh chóng để về đích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay