oared

[Mỹ]/ɔːd/
[Anh]/ɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có mái chèo

Cụm từ & Cách kết hợp

oared boat

thuyền có mái chèo

oared crew

đội thuyền có mái chèo

oared away

chèo thuyền ra xa

oared forward

chèo thuyền về phía trước

oared gently

chèo thuyền nhẹ nhàng

oared swiftly

chèo thuyền nhanh chóng

oared hard

chèo thuyền mạnh mẽ

oared together

chèo thuyền cùng nhau

oared in

chèo thuyền vào

oared out

chèo thuyền ra

Câu ví dụ

the boat was oared across the calm lake.

Chiếc thuyền được đẩy bằng mái trên mặt hồ tĩnh lặng.

they oared together in perfect harmony.

Họ chèo thuyền cùng nhau một cách hòa hợp tuyệt vời.

she oared with all her strength to reach the shore.

Cô ấy chèo thuyền bằng tất cả sức lực để đến bờ.

he oared the canoe through the winding river.

Anh ta chèo thuyền kayak qua sông quanh co.

the team oared swiftly to win the race.

Đội chèo thuyền nhanh chóng để giành chiến thắng trong cuộc đua.

they oared gently to avoid disturbing the wildlife.

Họ chèo thuyền nhẹ nhàng để tránh làm phiền động vật hoang dã.

the children oared their small boat around the pond.

Những đứa trẻ chèo thuyền nhỏ của chúng quanh ao.

he learned to row and oared every weekend.

Anh ấy học cách chèo thuyền và chèo thuyền mỗi cuối tuần.

they oared in sync, creating a beautiful rhythm.

Họ chèo thuyền đồng đều, tạo nên một nhịp điệu đẹp mắt.

after the storm, they oared back to safety.

Sau cơn bão, họ chèo thuyền trở lại nơi an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay