oared boat
thuyền có mái chèo
oared crew
đội thuyền có mái chèo
oared away
chèo thuyền ra xa
oared forward
chèo thuyền về phía trước
oared gently
chèo thuyền nhẹ nhàng
oared swiftly
chèo thuyền nhanh chóng
oared hard
chèo thuyền mạnh mẽ
oared together
chèo thuyền cùng nhau
oared in
chèo thuyền vào
oared out
chèo thuyền ra
the boat was oared across the calm lake.
Chiếc thuyền được đẩy bằng mái trên mặt hồ tĩnh lặng.
they oared together in perfect harmony.
Họ chèo thuyền cùng nhau một cách hòa hợp tuyệt vời.
she oared with all her strength to reach the shore.
Cô ấy chèo thuyền bằng tất cả sức lực để đến bờ.
he oared the canoe through the winding river.
Anh ta chèo thuyền kayak qua sông quanh co.
the team oared swiftly to win the race.
Đội chèo thuyền nhanh chóng để giành chiến thắng trong cuộc đua.
they oared gently to avoid disturbing the wildlife.
Họ chèo thuyền nhẹ nhàng để tránh làm phiền động vật hoang dã.
the children oared their small boat around the pond.
Những đứa trẻ chèo thuyền nhỏ của chúng quanh ao.
he learned to row and oared every weekend.
Anh ấy học cách chèo thuyền và chèo thuyền mỗi cuối tuần.
they oared in sync, creating a beautiful rhythm.
Họ chèo thuyền đồng đều, tạo nên một nhịp điệu đẹp mắt.
after the storm, they oared back to safety.
Sau cơn bão, họ chèo thuyền trở lại nơi an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay