sculpturer

[US]/ˈskʌlptʃər/
[UK]/ˈskʌlptʃɚ/

Translation

n. nhà điêu khắc; người tạo ra các bức điêu khắc; nhà điêu khắc Singapore
Word Forms
số nhiềusculpturers

Phrases & Collocations

the sculpturer

Nhà điêu khắc

sculpturer at work

Nhà điêu khắc đang làm việc

amateur sculpturer

Nhà điêu khắc nghiệp dư

master sculpturer

Nhà điêu khắc bậc thầy

young sculpturer

Nhà điêu khắc trẻ

famous sculpturer

Nhà điêu khắc nổi tiếng

sculpturer creates

Nhà điêu khắc sáng tạo

sculpturer works

Nhà điêu khắc làm việc

the sculpturer's

Của nhà điêu khắc

skilled sculpturer

Nhà điêu khắc có tay nghề

Example Sentences

the famous sculpturer created a beautiful marble statue.

Người điêu khắc nổi tiếng đã tạo ra một bức tượng đá cẩm thạch đẹp.

a talented sculpturer worked on the bronze figure for months.

Một người điêu khắc tài năng đã làm việc trên bức tượng đồng trong nhiều tháng.

the modern sculpturer used recycled materials in her exhibition.

Người điêu khắc hiện đại đã sử dụng vật liệu tái chế trong triển lãm của bà.

an elderly master sculpturer taught his craft to young apprentices.

Một bậc thầy điêu khắc lớn tuổi đã dạy nghề của mình cho các học徒 trẻ tuổi.

the skilled sculpturer carved intricate details into the wooden sculpture.

Người điêu khắc có tay nghề đã chạm khắc những chi tiết tinh xảo vào bức điêu khắc gỗ.

a contemporary sculpturer challenged traditional art forms with his work.

Một người điêu khắc đương đại đã thách thức các hình thức nghệ thuật truyền thống bằng tác phẩm của mình.

the stone sculpturer spent years perfecting his technique.

Người điêu khắc đá đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình.

the young sculpturer won an award for her first major exhibition.

Người điêu khắc trẻ đã giành được giải thưởng cho triển lãm quan trọng đầu tiên của bà.

a clay sculpturer demonstrated traditional methods at the museum.

Một người điêu khắc bằng đất sét đã trình diễn các phương pháp truyền thống tại bảo tàng.

the abstract sculpturer's work sparked controversial discussions.

Tác phẩm của người điêu khắc trừu tượng đã gây ra những cuộc tranh luận gây tranh cãi.

the sculpturer's studio was filled with half-finished works.

Phòng làm việc của người điêu khắc đầy ắp những tác phẩm chưa hoàn thành.

a professional sculpturer was commissioned to create a monument.

Một người điêu khắc chuyên nghiệp đã được thuê để tạo ra một bức tượng đài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now