mouse scurries
chuột chạy
ant scurries
kiến chạy
child scurries
trẻ em chạy
cat scurries
mèo chạy
dog scurries
chó chạy
insect scurries
côn trùng chạy
lizard scurries
thằn lằn chạy
rabbit scurries
thỏ chạy
squirrel scurries
túi chuột chạy
crab scurries
cua chạy
the mouse scurries across the floor when it senses danger.
Con chuột nhanh chóng chạy ngang qua sàn nhà khi nó cảm nhận thấy nguy hiểm.
she scurries to finish her homework before dinner.
Cô ấy nhanh chóng làm bài tập về nhà trước bữa tối.
the dog scurries after the ball in the park.
Con chó nhanh chóng chạy theo quả bóng trong công viên.
he scurries to catch the bus every morning.
Anh ấy nhanh chóng bắt kịp xe buýt mỗi buổi sáng.
ants scurry around the picnic area looking for food.
Kiến nhanh chóng chạy xung quanh khu vực dã ngọcn tìm kiếm thức ăn.
the child scurries away when he sees the spider.
Đứa trẻ nhanh chóng chạy đi khi nhìn thấy con nhện.
as the rain starts, everyone scurries for cover.
Khi trời bắt đầu mưa, mọi người nhanh chóng tìm chỗ trú.
the little girl scurries to her mother after falling.
Cô bé nhanh chóng chạy đến chỗ mẹ sau khi ngã.
during the storm, the birds scurry to find shelter.
Trong cơn bão, chim chóc nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
the chef scurries around the kitchen preparing for the dinner rush.
Thợ đầu bếp nhanh chóng chạy xung quanh bếp để chuẩn bị cho giờ cao điểm ăn tối.
mouse scurries
chuột chạy
ant scurries
kiến chạy
child scurries
trẻ em chạy
cat scurries
mèo chạy
dog scurries
chó chạy
insect scurries
côn trùng chạy
lizard scurries
thằn lằn chạy
rabbit scurries
thỏ chạy
squirrel scurries
túi chuột chạy
crab scurries
cua chạy
the mouse scurries across the floor when it senses danger.
Con chuột nhanh chóng chạy ngang qua sàn nhà khi nó cảm nhận thấy nguy hiểm.
she scurries to finish her homework before dinner.
Cô ấy nhanh chóng làm bài tập về nhà trước bữa tối.
the dog scurries after the ball in the park.
Con chó nhanh chóng chạy theo quả bóng trong công viên.
he scurries to catch the bus every morning.
Anh ấy nhanh chóng bắt kịp xe buýt mỗi buổi sáng.
ants scurry around the picnic area looking for food.
Kiến nhanh chóng chạy xung quanh khu vực dã ngọcn tìm kiếm thức ăn.
the child scurries away when he sees the spider.
Đứa trẻ nhanh chóng chạy đi khi nhìn thấy con nhện.
as the rain starts, everyone scurries for cover.
Khi trời bắt đầu mưa, mọi người nhanh chóng tìm chỗ trú.
the little girl scurries to her mother after falling.
Cô bé nhanh chóng chạy đến chỗ mẹ sau khi ngã.
during the storm, the birds scurry to find shelter.
Trong cơn bão, chim chóc nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.
the chef scurries around the kitchen preparing for the dinner rush.
Thợ đầu bếp nhanh chóng chạy xung quanh bếp để chuẩn bị cho giờ cao điểm ăn tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay