| số nhiều | scurrilities |
scurrility and wit
sự lọc lõi và dí dỏm
scurrility in speech
sự lọc lõi trong lời nói
scurrility as humor
sự lọc lõi như một hình thức hài hước
scurrility in writing
sự lọc lõi trong viết lách
scurrility and satire
sự lọc lõi và châm biếm
scurrility of critics
sự lọc lõi của những người phê bình
scurrility in politics
sự lọc lõi trong chính trị
scurrility as insult
sự lọc lõi như một lời xúc phạm
scurrility in debate
sự lọc lõi trong tranh luận
scurrility and scorn
sự lọc lõi và khinh bỉ
his speech was filled with scurrility, leaving the audience shocked.
Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ lố bịch, khiến khán giả sốc.
the article was criticized for its scurrility and lack of factual basis.
Bài báo bị chỉ trích vì những lời lẽ lố bịch và thiếu cơ sở thực tế.
scurrility is often used in political debates to undermine opponents.
Những lời lẽ lố bịch thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị để làm suy yếu đối thủ.
his scurrility towards his colleagues created a toxic work environment.
Những lời lẽ lố bịch của anh ta đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
she dismissed the scurrility of the rumors as mere gossip.
Cô ấy bác bỏ những lời lẽ lố bịch trong những tin đồn chỉ là tin đồn vô căn cứ.
the comedian's scurrility was both entertaining and controversial.
Sự lố bịch của người biểu diễn hài vừa thú vị vừa gây tranh cãi.
scurrility can sometimes mask deeper issues in a relationship.
Những lời lẽ lố bịch đôi khi có thể che đậy những vấn đề sâu sắc hơn trong một mối quan hệ.
the scurrility of his remarks drew immediate backlash from the audience.
Sự lố bịch trong những lời nhận xét của anh ta đã khiến khán giả ngay lập tức phản đối.
in literature, scurrility can be a tool for satire and criticism.
Trong văn học, những lời lẽ lố bịch có thể là một công cụ để châm biếm và phê bình.
her scurrility was unexpected, considering her usual demeanor.
Sự lố bịch của cô ấy là không mong muốn, xét theo thái độ thường thấy của cô ấy.
scurrility and wit
sự lọc lõi và dí dỏm
scurrility in speech
sự lọc lõi trong lời nói
scurrility as humor
sự lọc lõi như một hình thức hài hước
scurrility in writing
sự lọc lõi trong viết lách
scurrility and satire
sự lọc lõi và châm biếm
scurrility of critics
sự lọc lõi của những người phê bình
scurrility in politics
sự lọc lõi trong chính trị
scurrility as insult
sự lọc lõi như một lời xúc phạm
scurrility in debate
sự lọc lõi trong tranh luận
scurrility and scorn
sự lọc lõi và khinh bỉ
his speech was filled with scurrility, leaving the audience shocked.
Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ lố bịch, khiến khán giả sốc.
the article was criticized for its scurrility and lack of factual basis.
Bài báo bị chỉ trích vì những lời lẽ lố bịch và thiếu cơ sở thực tế.
scurrility is often used in political debates to undermine opponents.
Những lời lẽ lố bịch thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị để làm suy yếu đối thủ.
his scurrility towards his colleagues created a toxic work environment.
Những lời lẽ lố bịch của anh ta đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
she dismissed the scurrility of the rumors as mere gossip.
Cô ấy bác bỏ những lời lẽ lố bịch trong những tin đồn chỉ là tin đồn vô căn cứ.
the comedian's scurrility was both entertaining and controversial.
Sự lố bịch của người biểu diễn hài vừa thú vị vừa gây tranh cãi.
scurrility can sometimes mask deeper issues in a relationship.
Những lời lẽ lố bịch đôi khi có thể che đậy những vấn đề sâu sắc hơn trong một mối quan hệ.
the scurrility of his remarks drew immediate backlash from the audience.
Sự lố bịch trong những lời nhận xét của anh ta đã khiến khán giả ngay lập tức phản đối.
in literature, scurrility can be a tool for satire and criticism.
Trong văn học, những lời lẽ lố bịch có thể là một công cụ để châm biếm và phê bình.
her scurrility was unexpected, considering her usual demeanor.
Sự lố bịch của cô ấy là không mong muốn, xét theo thái độ thường thấy của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay