scurrility

[Mỹ]/ˌskʌrɪˈlɪti/
[Anh]/ˌskɜrɪˈlɪti/

Dịch

n. ngôn ngữ lạm dụng thô tục; những nhận xét tục tĩu và khiếm nhã
Word Forms
số nhiềuscurrilities

Cụm từ & Cách kết hợp

scurrility and wit

sự lọc lõi và dí dỏm

scurrility in speech

sự lọc lõi trong lời nói

scurrility as humor

sự lọc lõi như một hình thức hài hước

scurrility in writing

sự lọc lõi trong viết lách

scurrility and satire

sự lọc lõi và châm biếm

scurrility of critics

sự lọc lõi của những người phê bình

scurrility in politics

sự lọc lõi trong chính trị

scurrility as insult

sự lọc lõi như một lời xúc phạm

scurrility in debate

sự lọc lõi trong tranh luận

scurrility and scorn

sự lọc lõi và khinh bỉ

Câu ví dụ

his speech was filled with scurrility, leaving the audience shocked.

Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ lố bịch, khiến khán giả sốc.

the article was criticized for its scurrility and lack of factual basis.

Bài báo bị chỉ trích vì những lời lẽ lố bịch và thiếu cơ sở thực tế.

scurrility is often used in political debates to undermine opponents.

Những lời lẽ lố bịch thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị để làm suy yếu đối thủ.

his scurrility towards his colleagues created a toxic work environment.

Những lời lẽ lố bịch của anh ta đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.

she dismissed the scurrility of the rumors as mere gossip.

Cô ấy bác bỏ những lời lẽ lố bịch trong những tin đồn chỉ là tin đồn vô căn cứ.

the comedian's scurrility was both entertaining and controversial.

Sự lố bịch của người biểu diễn hài vừa thú vị vừa gây tranh cãi.

scurrility can sometimes mask deeper issues in a relationship.

Những lời lẽ lố bịch đôi khi có thể che đậy những vấn đề sâu sắc hơn trong một mối quan hệ.

the scurrility of his remarks drew immediate backlash from the audience.

Sự lố bịch trong những lời nhận xét của anh ta đã khiến khán giả ngay lập tức phản đối.

in literature, scurrility can be a tool for satire and criticism.

Trong văn học, những lời lẽ lố bịch có thể là một công cụ để châm biếm và phê bình.

her scurrility was unexpected, considering her usual demeanor.

Sự lố bịch của cô ấy là không mong muốn, xét theo thái độ thường thấy của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay