scurs away
Vietnamese_translation
he scurs
Vietnamese_translation
it scurs
Vietnamese_translation
scurs off
Vietnamese_translation
scurs back
Vietnamese_translation
scurs quickly
Vietnamese_translation
scurs past
Vietnamese_translation
scurs around
Vietnamese_translation
scurs toward
Vietnamese_translation
scurs inside
Vietnamese_translation
the bull had small scurs on its head.
Con bò có những cái sừng nhỏ trên đầu.
some cattle breeds are more prone to developing scurs.
Một số giống gia súc có xu hướng phát triển sừng hơn.
unlike true horns, scurs are not firmly attached to the skull.
Khác với những chiếc sừng thật, những cái sừng này không gắn chắc vào hộp sọ.
the farmer noticed that the scurs were growing loosely.
Nông dân nhận thấy những cái sừng đang mọc lỏng lẻo.
genetic factors determine whether an animal will grow scurs.
Các yếu tố di truyền quyết định liệu một con vật có mọc sừng hay không.
veterinarians often remove scurs to prevent injury.
Bác sĩ thú y thường loại bỏ những cái sừng này để tránh chấn thương.
scurs can vary greatly in size and shape.
Size và hình dạng của những cái sừng này có thể thay đổi rất nhiều.
he could distinguish scurs from deformed horns easily.
Anh ấy có thể dễ dàng phân biệt những cái sừng này với những chiếc sừng biến dạng.
investors fear a market scur during the recession.
Nhà đầu tư lo ngại về một sự sụt giảm thị trường trong thời kỳ suy thoái.
the sheep's scurs were quite small and unnoticeable.
Những cái sừng của con cừu khá nhỏ và không dễ chú ý.
removing scurs at a young age is less painful.
Loại bỏ những cái sừng này ở độ tuổi trẻ sẽ ít đau hơn.
scurs away
Vietnamese_translation
he scurs
Vietnamese_translation
it scurs
Vietnamese_translation
scurs off
Vietnamese_translation
scurs back
Vietnamese_translation
scurs quickly
Vietnamese_translation
scurs past
Vietnamese_translation
scurs around
Vietnamese_translation
scurs toward
Vietnamese_translation
scurs inside
Vietnamese_translation
the bull had small scurs on its head.
Con bò có những cái sừng nhỏ trên đầu.
some cattle breeds are more prone to developing scurs.
Một số giống gia súc có xu hướng phát triển sừng hơn.
unlike true horns, scurs are not firmly attached to the skull.
Khác với những chiếc sừng thật, những cái sừng này không gắn chắc vào hộp sọ.
the farmer noticed that the scurs were growing loosely.
Nông dân nhận thấy những cái sừng đang mọc lỏng lẻo.
genetic factors determine whether an animal will grow scurs.
Các yếu tố di truyền quyết định liệu một con vật có mọc sừng hay không.
veterinarians often remove scurs to prevent injury.
Bác sĩ thú y thường loại bỏ những cái sừng này để tránh chấn thương.
scurs can vary greatly in size and shape.
Size và hình dạng của những cái sừng này có thể thay đổi rất nhiều.
he could distinguish scurs from deformed horns easily.
Anh ấy có thể dễ dàng phân biệt những cái sừng này với những chiếc sừng biến dạng.
investors fear a market scur during the recession.
Nhà đầu tư lo ngại về một sự sụt giảm thị trường trong thời kỳ suy thoái.
the sheep's scurs were quite small and unnoticeable.
Những cái sừng của con cừu khá nhỏ và không dễ chú ý.
removing scurs at a young age is less painful.
Loại bỏ những cái sừng này ở độ tuổi trẻ sẽ ít đau hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay