scutellaria

[Mỹ]/ˌskjuːtəˈleɪrɪə/
[Anh]/ˌskjuːtəˈleɪriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giống thực vật có hoa thường được biết đến với tên là skullcap
Word Forms
số nhiềuscutellarias

Cụm từ & Cách kết hợp

scutellaria extract

chiết xuất hoàng liên

scutellaria benefits

lợi ích của hoàng liên

scutellaria root

rễ hoàng liên

scutellaria species

các loài hoàng liên

scutellaria powder

bột hoàng liên

scutellaria tincture

tincture hoàng liên

scutellaria tea

trà hoàng liên

scutellaria dosage

liều dùng hoàng liên

scutellaria properties

tính chất của hoàng liên

scutellaria research

nghiên cứu về hoàng liên

Câu ví dụ

scutellaria is commonly used in traditional medicine.

rau tần ô thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many studies focus on the benefits of scutellaria extracts.

nhiều nghiên cứu tập trung vào lợi ích của chiết xuất từ rau tần ô.

scutellaria has anti-inflammatory properties.

rau tần ô có đặc tính chống viêm.

people often use scutellaria for its calming effects.

mọi người thường sử dụng rau tần ô vì tác dụng làm dịu của nó.

scutellaria can be found in various herbal products.

rau tần ô có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm thảo dược.

the active compounds in scutellaria are being researched.

các hợp chất hoạt tính trong rau tần ô đang được nghiên cứu.

scutellaria is known for its antioxidant properties.

rau tần ô nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa.

many herbalists recommend scutellaria for respiratory issues.

nhiều người thảo dược khuyên dùng rau tần ô cho các vấn đề về hô hấp.

scutellaria is often included in herbal teas.

rau tần ô thường được thêm vào trà thảo dược.

research shows scutellaria may help with anxiety.

nghiên cứu cho thấy rau tần ô có thể giúp giảm lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay