scyphus

[Mỹ]/ˈsɪfəs/
[Anh]/ˈsɪfəs/

Dịch

n. (Tiếng Hy Lạp cổ) một chiếc cốc có hai tay cầm không có đế
Các dạng của từ
số nhiềuscyphuss

Cụm từ & Cách kết hợp

scyphus cup

ly scyphus

scyphus shape

hình dạng scyphus

scyphus design

thiết kế scyphus

scyphus style

phong cách scyphus

scyphus mold

khuôn scyphus

scyphus measurement

đo lường scyphus

scyphus artifact

di tích scyphus

scyphus form

dạng scyphus

scyphus structure

cấu trúc scyphus

scyphus usage

sử dụng scyphus

Câu ví dụ

the scyphus is often used in ancient rituals.

cốc scyphus thường được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại.

archaeologists discovered a scyphus in the ruins.

các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc scyphus trong đống đổ nát.

the design of the scyphus reflects its cultural significance.

thiết kế của chiếc scyphus phản ánh ý nghĩa văn hóa của nó.

she carefully examined the scyphus for any inscriptions.

cô ấy cẩn thận kiểm tra scyphus để tìm bất kỳ chữ khắc nào.

the museum displayed a rare scyphus from the roman era.

bảo tàng trưng bày một chiếc scyphus quý hiếm từ thời kỳ La Mã.

historians believe the scyphus was used for drinking wine.

các nhà sử học tin rằng scyphus được sử dụng để uống rượu vang.

during the feast, each guest received a scyphus filled with mead.

trong bữa tiệc, mỗi vị khách đều nhận được một chiếc scyphus chứa đầy mật ong mead.

the scyphus's intricate patterns tell a story of its origin.

những họa tiết phức tạp trên scyphus kể một câu chuyện về nguồn gốc của nó.

in ancient greece, a scyphus was a symbol of hospitality.

ở hy lạp cổ đại, một chiếc scyphus là biểu tượng của sự hiếu khách.

collecting scyphus artifacts has become a popular hobby.

việc sưu tầm các hiện vật scyphus đã trở thành một sở thích phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay