seaboots

[Mỹ]/ˈsiːbuːts/
[Anh]/ˈsiːbuːts/

Dịch

n. Giày ủng chống nước được thủy thủ mặc; giày ủng cao đến đầu gối làm bằng cao su

Cụm từ & Cách kết hợp

wear seaboots

đeo ủng nước

black seaboots

ủng nước màu đen

new seaboots

ủng nước mới

pair of seaboots

đôi ủng nước

leather seaboots

ủng nước da

heavy seaboots

ủng nước nặng

tall seaboots

ủng nước cao

dirty seaboots

ủng nước bẩn

remove seaboots

tháo ủng nước

wet seaboots

ủng nước ướt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay