| số nhiều | seacocks |
open seacock
mở van chặn
close seacock
đóng van chặn
seacock valve
van chặn
check seacock
kiểm tra van chặn
seacock maintenance
bảo trì van chặn
seacock installation
lắp đặt van chặn
seacock repair
sửa chữa van chặn
seacock leak
rò rỉ van chặn
seacock inspection
kiểm tra van chặn
seacock replacement
thay thế van chặn
the seacock needs to be closed before winterizing the boat.
van khóa cần được đóng trước khi chuẩn bị đóng tàu vào mùa đông.
make sure the seacock is functioning properly before setting sail.
Hãy chắc chắn rằng van khóa đang hoạt động bình thường trước khi xuất phát.
we had to replace the seacock due to corrosion.
Chúng tôi phải thay thế van khóa do bị ăn mòn.
he checked the seacock to prevent any leaks.
Anh ấy đã kiểm tra van khóa để ngăn ngừa rò rỉ.
the seacock should be easily accessible for maintenance.
Van khóa nên dễ dàng tiếp cận để bảo trì.
it's important to label the seacock for safety reasons.
Điều quan trọng là phải dán nhãn van khóa vì lý do an toàn.
before diving, ensure the seacock is securely closed.
Trước khi lặn, hãy đảm bảo van khóa đã được đóng chặt.
the technician inspected the seacock during the routine check.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra van khóa trong quá trình kiểm tra định kỳ.
we learned how to operate the seacock during the training session.
Chúng tôi đã học cách vận hành van khóa trong buổi đào tạo.
always remember to open the seacock when using the water system.
Luôn nhớ mở van khóa khi sử dụng hệ thống nước.
open seacock
mở van chặn
close seacock
đóng van chặn
seacock valve
van chặn
check seacock
kiểm tra van chặn
seacock maintenance
bảo trì van chặn
seacock installation
lắp đặt van chặn
seacock repair
sửa chữa van chặn
seacock leak
rò rỉ van chặn
seacock inspection
kiểm tra van chặn
seacock replacement
thay thế van chặn
the seacock needs to be closed before winterizing the boat.
van khóa cần được đóng trước khi chuẩn bị đóng tàu vào mùa đông.
make sure the seacock is functioning properly before setting sail.
Hãy chắc chắn rằng van khóa đang hoạt động bình thường trước khi xuất phát.
we had to replace the seacock due to corrosion.
Chúng tôi phải thay thế van khóa do bị ăn mòn.
he checked the seacock to prevent any leaks.
Anh ấy đã kiểm tra van khóa để ngăn ngừa rò rỉ.
the seacock should be easily accessible for maintenance.
Van khóa nên dễ dàng tiếp cận để bảo trì.
it's important to label the seacock for safety reasons.
Điều quan trọng là phải dán nhãn van khóa vì lý do an toàn.
before diving, ensure the seacock is securely closed.
Trước khi lặn, hãy đảm bảo van khóa đã được đóng chặt.
the technician inspected the seacock during the routine check.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra van khóa trong quá trình kiểm tra định kỳ.
we learned how to operate the seacock during the training session.
Chúng tôi đã học cách vận hành van khóa trong buổi đào tạo.
always remember to open the seacock when using the water system.
Luôn nhớ mở van khóa khi sử dụng hệ thống nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay