seacock

[Mỹ]/ˈsiːkɒk/
[Anh]/ˈsiːkɑːk/

Dịch

n. van điều chỉnh dòng chảy của nước vào hoặc ra khỏi thuyền
Các dạng của từ
số nhiềuseacocks

Cụm từ & Cách kết hợp

open seacock

mở van chặn

close seacock

đóng van chặn

seacock valve

van chặn

check seacock

kiểm tra van chặn

seacock maintenance

bảo trì van chặn

seacock installation

lắp đặt van chặn

seacock repair

sửa chữa van chặn

seacock leak

rò rỉ van chặn

seacock inspection

kiểm tra van chặn

seacock replacement

thay thế van chặn

Câu ví dụ

the seacock needs to be closed before winterizing the boat.

van khóa cần được đóng trước khi chuẩn bị đóng tàu vào mùa đông.

make sure the seacock is functioning properly before setting sail.

Hãy chắc chắn rằng van khóa đang hoạt động bình thường trước khi xuất phát.

we had to replace the seacock due to corrosion.

Chúng tôi phải thay thế van khóa do bị ăn mòn.

he checked the seacock to prevent any leaks.

Anh ấy đã kiểm tra van khóa để ngăn ngừa rò rỉ.

the seacock should be easily accessible for maintenance.

Van khóa nên dễ dàng tiếp cận để bảo trì.

it's important to label the seacock for safety reasons.

Điều quan trọng là phải dán nhãn van khóa vì lý do an toàn.

before diving, ensure the seacock is securely closed.

Trước khi lặn, hãy đảm bảo van khóa đã được đóng chặt.

the technician inspected the seacock during the routine check.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra van khóa trong quá trình kiểm tra định kỳ.

we learned how to operate the seacock during the training session.

Chúng tôi đã học cách vận hành van khóa trong buổi đào tạo.

always remember to open the seacock when using the water system.

Luôn nhớ mở van khóa khi sử dụng hệ thống nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay