seaking

[Mỹ]/ˈsiːkɪŋ/
[Anh]/ˈsiːkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuseakings

Cụm từ & Cách kết hợp

seaking truth

seaking answers

seaking help

seaking justice

seaking refuge

seaking revenge

seaking wisdom

seaking knowledge

seaking fortune

seaking adventure

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay