seaking

[Mỹ]/ˈsiːkɪŋ/
[Anh]/ˈsiːkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viking vua biển hoặc thủ lĩnh cướp biển; (Trong văn hóa đại chúng) Vua Biển / trực thăng Seaking
Các dạng của từ
số nhiềuseakings

Cụm từ & Cách kết hợp

seaking truth

Tìm kiếm sự thật

seaking answers

Tìm kiếm câu trả lời

seaking help

Tìm kiếm sự giúp đỡ

seaking justice

Tìm kiếm công lý

seaking refuge

Tìm kiếm nơi nương náu

seaking revenge

Tìm kiếm sự trả thù

seaking wisdom

Tìm kiếm sự khôn ngoan

seaking knowledge

Tìm kiếm tri thức

seaking fortune

Tìm kiếm vận may

seaking adventure

Tìm kiếm cuộc phiêu lưu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay