sealstones

[Mỹ]/siːlstəʊnz/
[Anh]/siːlstoʊnz/

Dịch

n. một viên đá dùng để niêm phong hoặc làm con dấu; trong trò chơi, một viên đá phép có tính năng niêm phong

Cụm từ & Cách kết hợp

rare sealstones

đá ấn hiếm

polishing sealstones

đá ấn đánh bóng

sealstones collection

bộ sưu tập đá ấn

smooth sealstones

đá ấn mịn

blue sealstones

đá ấn màu xanh

collecting sealstones

sưu tập đá ấn

precious sealstones

đá ấn quý giá

sealstones for sale

đá ấn bán

gift sealstones

đá ấn làm quà

healing sealstones

đá ấn chữa lành

Câu ví dụ

the archaeologist carefully cleaned the ancient sealstones found at the excavation site.

Người khảo cổ học đã cẩn thận làm sạch những viên con dấu cổ đại được tìm thấy tại hiện trường khai quật.

he displayed his collection of minoan sealstones in a glass cabinet.

Ông trưng bày bộ sưu tập các viên con dấu Minoan của mình trong một tủ kính.

these intricate sealstones were used to stamp clay tags on valuable goods.

Những viên con dấu tinh xảo này được sử dụng để đóng dấu lên các nhãn đất sét trên hàng hóa quý giá.

experts dated the engraved sealstones to the late bronze age.

Các chuyên gia xác định các viên con dấu được khắc vào thời đại đồng thau cuối cùng.

the museum acquired a rare set of hematite sealstones last year.

Museum đã mua một bộ hiếm các viên con dấu hematit vào năm ngoái.

visitors admired the detailed craftsmanship of the greek sealstones.

Các du khách ngưỡng mộ tay nghề tỉ mỉ của các viên con dấu Hy Lạp.

merchants in antiquity utilized sealstones to secure shipping containers.

Các thương nhân thời cổ đại sử dụng con dấu để đảm bảo an toàn cho các thùng hàng.

the images carved onto the sealstones often depicted mythological creatures.

Các hình ảnh được khắc trên con dấu thường mô tả các sinh vật thần thoại.

preserving these fragile sealstones requires strict humidity control.

Việc bảo tồn những viên con dấu dễ vỡ này đòi hỏi kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt.

the scholar identified the owner of the sealstones by the inscriptions.

Học giả xác định chủ sở hữu của các viên con dấu thông qua các chữ khắc.

we found several broken sealstones among the palace ruins.

Chúng tôi đã tìm thấy một số viên con dấu bị vỡ trong đống đổ nát của cung điện.

her research focuses on the iconography of near eastern sealstones.

Nghiên cứu của bà tập trung vào biểu tượng của các viên con dấu phương Đông gần đây.

the auction house valued the lot of ancient sealstones at five thousand dollars.

Đơn vị đấu giá định giá lô hàng các viên con dấu cổ đại này ở mức năm nghìn đô la.

each of the dignitaries possessed unique sealstones to authorize documents.

Mỗi quan chức đều sở hữu những viên con dấu độc đáo để xác nhận các tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay