seamier

[Mỹ]/ˈsiːmiər/
[Anh]/ˈsiːmiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.nhếch nhác hơn; suy đồi về đạo đức hoặc bẩn thỉu; bẩn; hôi hám; có đường may; cho thấy mặt xấu của cuộc sống

Cụm từ & Cách kết hợp

seamier side

mặt khuất

seamier details

chi tiết khuất

seamier aspects

khía cạnh khuất

seamier stories

những câu chuyện khuất

seamier characters

nhân vật khuất

seamier truths

sự thật khuất

seamier history

lịch sử khuất

seamier elements

yếu tố khuất

seamier neighborhoods

khu phố khuất

seamier undertones

dưới lớp nền khuất

Câu ví dụ

the movie explores the seamier side of city life.

phim khám phá mặt trái của cuộc sống thành phố.

he was drawn to the seamier aspects of the nightlife.

anh ta bị thu hút bởi những khía cạnh đen tối của cuộc sống về đêm.

journalists often uncover the seamier truths behind scandals.

các nhà báo thường phanh phui những sự thật đen tối đằng sau các scandal.

the book delves into the seamier details of the crime.

cuốn sách đi sâu vào những chi tiết đen tối của vụ án.

she warned him about the seamier elements of the industry.

cô cảnh báo anh ta về những yếu tố đen tối của ngành công nghiệp.

they visited the seamier parts of town out of curiosity.

họ đã đến thăm những khu vực đen tối của thị trấn vì tò mò.

the documentary reveals the seamier side of fame.

phim tài liệu tiết lộ mặt trái của sự nổi tiếng.

his stories often highlight the seamier realities of life.

những câu chuyện của anh ta thường làm nổi bật những thực tế đen tối của cuộc sống.

there are seamier dealings happening behind closed doors.

có những giao dịch đen tối đang diễn ra sau những cánh cửa đóng kín.

they discussed the seamier aspects of human nature.

họ thảo luận về những khía cạnh đen tối của bản chất con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay