seaquake warning
cảnh báo động đất dưới biển
seaquake damage
thiệt hại do động đất dưới biển
seaquake research
nghiên cứu về động đất dưới biển
seaquake effects
tác động của động đất dưới biển
seaquake monitoring
giám sát động đất dưới biển
seaquake safety
an toàn khi có động đất dưới biển
seaquake alert
báo động động đất dưới biển
seaquake zone
vùng động đất dưới biển
seaquake prediction
dự đoán động đất dưới biển
seaquake intensity
cường độ động đất dưới biển
the seaquake caused significant damage to the coastal town.
Động đất dưới đáy biển đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thị trấn ven biển.
scientists studied the seaquake to understand its impact.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu động đất dưới đáy biển để hiểu rõ hơn về tác động của nó.
after the seaquake, many residents were evacuated for safety.
Sau trận động đất dưới đáy biển, nhiều cư dân đã được sơ tán vì sự an toàn.
the seaquake triggered a tsunami warning along the coast.
Động đất dưới đáy biển đã kích hoạt cảnh báo sóng thần dọc theo bờ biển.
emergency services responded quickly after the seaquake.
Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng sau trận động đất dưới đáy biển.
people were terrified when the seaquake struck unexpectedly.
Mọi người đều sợ hãi khi trận động đất dưới đáy biển ập đến bất ngờ.
seismologists monitor seaquakes to predict future events.
Các nhà địa chấn học theo dõi động đất dưới đáy biển để dự đoán các sự kiện trong tương lai.
the seaquake's epicenter was located far offshore.
Trung tâm của trận động đất dưới đáy biển nằm xa bờ.
residents were advised to prepare for aftershocks following the seaquake.
Cư dân được khuyên chuẩn bị cho các dư chấn sau trận động đất dưới đáy biển.
international aid was sent to help the victims of the seaquake.
Viện trợ quốc tế đã được gửi đến để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất dưới đáy biển.
seaquake warning
cảnh báo động đất dưới biển
seaquake damage
thiệt hại do động đất dưới biển
seaquake research
nghiên cứu về động đất dưới biển
seaquake effects
tác động của động đất dưới biển
seaquake monitoring
giám sát động đất dưới biển
seaquake safety
an toàn khi có động đất dưới biển
seaquake alert
báo động động đất dưới biển
seaquake zone
vùng động đất dưới biển
seaquake prediction
dự đoán động đất dưới biển
seaquake intensity
cường độ động đất dưới biển
the seaquake caused significant damage to the coastal town.
Động đất dưới đáy biển đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thị trấn ven biển.
scientists studied the seaquake to understand its impact.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu động đất dưới đáy biển để hiểu rõ hơn về tác động của nó.
after the seaquake, many residents were evacuated for safety.
Sau trận động đất dưới đáy biển, nhiều cư dân đã được sơ tán vì sự an toàn.
the seaquake triggered a tsunami warning along the coast.
Động đất dưới đáy biển đã kích hoạt cảnh báo sóng thần dọc theo bờ biển.
emergency services responded quickly after the seaquake.
Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng sau trận động đất dưới đáy biển.
people were terrified when the seaquake struck unexpectedly.
Mọi người đều sợ hãi khi trận động đất dưới đáy biển ập đến bất ngờ.
seismologists monitor seaquakes to predict future events.
Các nhà địa chấn học theo dõi động đất dưới đáy biển để dự đoán các sự kiện trong tương lai.
the seaquake's epicenter was located far offshore.
Trung tâm của trận động đất dưới đáy biển nằm xa bờ.
residents were advised to prepare for aftershocks following the seaquake.
Cư dân được khuyên chuẩn bị cho các dư chấn sau trận động đất dưới đáy biển.
international aid was sent to help the victims of the seaquake.
Viện trợ quốc tế đã được gửi đến để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất dưới đáy biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay