searobin

[Mỹ]/ˈsɪərɒbɪn/
[Anh]/ˈsɪrɑːbɪn/

Dịch

n. một loài cá biển thuộc họ Triglidae, sống ở vùng nước châu Âu, được đặc trưng bởi đầu lớn và các鳍 có gai.
Các dạng của từ
số nhiềusearobins

Câu ví dụ

the fisherman caught a large searobin in his trawl net.

Người đánh cá đã bắt được một con searobin lớn trong lưới kéo của mình.

we decided to cook the searobin with ginger and scallions.

Chúng tôi quyết định nấu searobin với gừng và hành lá.

a searobin uses its spiny head to dig for crustaceans.

Một con searobin sử dụng đầu gai của nó để đào tìm các loài giáp xác.

many people mistake the searobin for a scorpionfish.

Nhiều người nhầm lẫn searobin với cá bống bạch tuộc.

the grilled searobin is a popular dish in this coastal town.

Con searobin nướng là món ăn phổ biến ở thị trấn ven biển này.

you can identify a searobin by its large, fan-like pectoral fins.

Bạn có thể nhận biết searobin qua những鳍 lớn, dạng quạt của nó.

the searobin walked along the sandy bottom of the ocean.

Con searobin đi dọc theo đáy cát của đại dương.

chefs often use searobin to make a rich fish soup.

Những đầu bếp thường sử dụng searobin để nấu một nồi súp cá đậm đà.

the searobin produces a grunting sound when taken out of the water.

Con searobin phát ra âm thanh gừ gừ khi bị lấy ra khỏi nước.

filleting a searobin can be difficult due to its bony structure.

Cắt lát searobin có thể khó khăn do cấu trúc xương của nó.

the armored searobin is found in deep tropical waters.

Con searobin có giáp được tìm thấy trong nước nhiệt đới sâu.

despite its ugly appearance, the searobin tastes delicious.

Dù vẻ ngoài xấu xí, searobin vẫn có vị ngon.

the market price for fresh searobin is quite low today.

Giá thị trường cho searobin tươi hôm nay khá thấp.

searobins are bottom-dwelling fish that feed on small invertebrates.

Searobin là loài cá sống ở đáy biển và ăn các loài động vật không xương sống nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay