seasnail

[Mỹ]/ˈsiːsneɪl/
[Anh]/ˈsiːsneɪl/

Dịch

n. động vật giáp xác biển; ốc biển; một loại ốc biển (thường chỉ ốc sên)
Các dạng của từ
số nhiềuseasnails

Cụm từ & Cách kết hợp

seasnail species

loài ốc biển

seasnail habitat

môi trường sống của ốc biển

seasnail conservation

bảo tồn ốc biển

seasnail population

dân số ốc biển

seasnail research

nghiên cứu về ốc biển

giant seasnail

ốc biển khổng lồ

seasnail eggs

trứng ốc biển

seasnail shell

vỏ ốc biển

seasnail distribution

sự phân bố của ốc biển

seasnail study

nghiên cứu ốc biển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay