seatss

[US]/siːts/
[UK]/siːts/

Translation

n. đồ đạc để ngồi; nơi để ngồi (dạng số nhiều của seat)

Phrases & Collocations

seats available

ghế còn trống

front seats

ghế trước

back seats

ghế sau

window seats

ghế cạnh cửa sổ

aisle seats

ghế hành lang

seats reserved

ghế đã đặt

Example Sentences

please find your seats before the show begins.

Xin hãy tìm chỗ ngồi của bạn trước khi chương trình bắt đầu.

the senate has fifty seats available for voting members.

Thượng viện có năm mươi ghế dành cho các thành viên bỏ phiếu.

many airlines charge extra for exit row seats.

Nhiều hãng hàng không tính thêm phí cho chỗ ngồi gần lối thoát hiểm.

the council reserved seats on the committee for newcomers.

Hội đồng đã dành chỗ trên ủy ban cho những người mới tham gia.

these bicycle seats need replacement after years of use.

Những chiếc ghế xe đạp này cần được thay thế sau nhiều năm sử dụng.

the stadium seats thousands of fans during championship games.

Sân vận động có sức chứa hàng ngàn người hâm mộ trong các trận đấu vô địch.

several seats remained empty throughout the entire meeting.

Nhiều ghế vẫn còn trống trong suốt cuộc họp.

our company reserved conference seats for all department heads.

Công ty của chúng tôi đã đặt chỗ hội nghị cho tất cả trưởng bộ phận.

the university offers seats in its prestigious graduate programs.

Đại học cung cấp các suất học trong các chương trình sau đại học danh tiếng của nó.

park benches and public seats were installed downtown.

Các băng ghế công viên và chỗ ngồi công cộng đã được lắp đặt ở khu vực trung tâm thành phố.

she won a seat on the city council in last year's election.

Cô đã giành được một ghế trong hội đồng thành phố trong cuộc bầu cử năm ngoái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now