seaweeds

[Mỹ]/ˈsiːwiːdz/
[Anh]/ˈsiːwiːdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực vật biển hoặc tảo; nhiều loại tảo biển khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh seaweeds

bảo vệ tảo tươi

dried seaweeds

bảo vệ tảo khô

seaweeds salad

salad tảo biển

seaweeds soup

súp tảo biển

seaweeds extract

chiết xuất tảo biển

seaweeds snacks

đồ ăn nhẹ tảo biển

seaweeds farming

nuôi trồng tảo biển

seaweeds benefits

lợi ích của tảo biển

seaweeds cultivation

trồng tảo biển

seaweeds varieties

các loại tảo biển

Câu ví dụ

seaweeds are a vital part of marine ecosystems.

tảo biển là một phần quan trọng của các hệ sinh thái biển.

many asian cuisines use seaweeds as a key ingredient.

nhiều món ăn châu Á sử dụng tảo biển như một thành phần chính.

seaweeds can be a good source of vitamins and minerals.

tảo biển có thể là một nguồn cung cấp tốt các vitamin và khoáng chất.

some seaweeds are harvested for their medicinal properties.

một số loại tảo biển được thu hoạch vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

seaweeds play an important role in carbon sequestration.

tảo biển đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập carbon.

seaweeds can be used to create sustainable biofuels.

tảo biển có thể được sử dụng để tạo ra nhiên liệu sinh học bền vững.

some people enjoy snacking on dried seaweeds.

một số người thích ăn nhẹ với tảo biển khô.

seaweeds are often used in skincare products for their benefits.

tảo biển thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì những lợi ích của chúng.

research shows that seaweeds can help reduce ocean acidification.

nghiên cứu cho thấy tảo biển có thể giúp giảm độ axit của đại dương.

farmers are exploring seaweeds as a crop for food security.

những người nông dân đang khám phá tảo biển như một loại cây trồng để đảm bảo an ninh lương thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay