second-to-last chance
Cơ hội thứ hai đến cuối cùng
second-to-last round
Vòng thứ hai đến cuối cùng
second-to-last speaker
Nhà phát biểu thứ hai đến cuối cùng
the second-to-last
Thứ hai đến cuối cùng
second-to-last place
Vị trí thứ hai đến cuối cùng
being second-to-last
Là thứ hai đến cuối cùng
second-to-last time
Lần thứ hai đến cuối cùng
second-to-last effort
Nỗ lực thứ hai đến cuối cùng
second-to-last item
Mục thứ hai đến cuối cùng
second-to-last step
Bước thứ hai đến cuối cùng
the second-to-last chapter of the book was particularly gripping.
Chương thứ hai cuối cùng của cuốn sách đặc biệt hấp dẫn.
he finished the race in second-to-last place, a disappointing result.
Ông kết thúc cuộc đua ở vị trí thứ hai cuối cùng, một kết quả đáng thất vọng.
the second-to-last item on the agenda was a review of the budget.
Mục thứ hai cuối cùng trong chương trình nghị sự là xem xét ngân sách.
she chose the second-to-last option on the menu.
Cô chọn mục thứ hai cuối cùng trong danh sách.
the second-to-last performance of the show was sold out.
Chương trình biểu diễn thứ hai cuối cùng của buổi biểu diễn đã bán hết vé.
the second-to-last email in the thread contained the crucial information.
Email thứ hai cuối cùng trong chuỗi chứa thông tin quan trọng.
he delivered the second-to-last presentation of the day.
Ông trình bày bài thuyết trình thứ hai cuối cùng trong ngày.
the second-to-last question on the exam was surprisingly easy.
Câu hỏi thứ hai cuối cùng trong kỳ thi lại dễ bất ngờ.
the second-to-last speaker was incredibly engaging.
Người phát biểu thứ hai cuối cùng rất hấp dẫn.
we arrived at the second-to-last stop on the tour.
Chúng tôi đến điểm dừng thứ hai cuối cùng trong chuyến tham quan.
the second-to-last page of the document contained the signature line.
Trang thứ hai cuối cùng của tài liệu chứa dòng chữ ký.
second-to-last chance
Cơ hội thứ hai đến cuối cùng
second-to-last round
Vòng thứ hai đến cuối cùng
second-to-last speaker
Nhà phát biểu thứ hai đến cuối cùng
the second-to-last
Thứ hai đến cuối cùng
second-to-last place
Vị trí thứ hai đến cuối cùng
being second-to-last
Là thứ hai đến cuối cùng
second-to-last time
Lần thứ hai đến cuối cùng
second-to-last effort
Nỗ lực thứ hai đến cuối cùng
second-to-last item
Mục thứ hai đến cuối cùng
second-to-last step
Bước thứ hai đến cuối cùng
the second-to-last chapter of the book was particularly gripping.
Chương thứ hai cuối cùng của cuốn sách đặc biệt hấp dẫn.
he finished the race in second-to-last place, a disappointing result.
Ông kết thúc cuộc đua ở vị trí thứ hai cuối cùng, một kết quả đáng thất vọng.
the second-to-last item on the agenda was a review of the budget.
Mục thứ hai cuối cùng trong chương trình nghị sự là xem xét ngân sách.
she chose the second-to-last option on the menu.
Cô chọn mục thứ hai cuối cùng trong danh sách.
the second-to-last performance of the show was sold out.
Chương trình biểu diễn thứ hai cuối cùng của buổi biểu diễn đã bán hết vé.
the second-to-last email in the thread contained the crucial information.
Email thứ hai cuối cùng trong chuỗi chứa thông tin quan trọng.
he delivered the second-to-last presentation of the day.
Ông trình bày bài thuyết trình thứ hai cuối cùng trong ngày.
the second-to-last question on the exam was surprisingly easy.
Câu hỏi thứ hai cuối cùng trong kỳ thi lại dễ bất ngờ.
the second-to-last speaker was incredibly engaging.
Người phát biểu thứ hai cuối cùng rất hấp dẫn.
we arrived at the second-to-last stop on the tour.
Chúng tôi đến điểm dừng thứ hai cuối cùng trong chuyến tham quan.
the second-to-last page of the document contained the signature line.
Trang thứ hai cuối cùng của tài liệu chứa dòng chữ ký.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now