seconding a motion
ủng hộ đề xuất
seconding the nomination
ủng hộ đề cử
seconding the proposal
ủng hộ đề xuất
seconding the vote
ủng hộ việc bỏ phiếu
seconding an idea
ủng hộ một ý tưởng
seconding a candidate
ủng hộ ứng cử viên
seconding the decision
ủng hộ quyết định
seconding the request
ủng hộ yêu cầu
seconding the motion
ủng hộ đề xuất
seconding the action
ủng hộ hành động
seconding the motion was crucial for its approval.
Việc ủng hộ đề xuất là rất quan trọng để nó được phê duyệt.
she is seconding his idea for the new project.
Cô ấy đang ủng hộ ý tưởng của anh ấy cho dự án mới.
after seconding the nomination, he felt relieved.
Sau khi ủng hộ đề cử, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.
seconding a proposal can show your commitment.
Việc ủng hộ một đề xuất có thể cho thấy sự cam kết của bạn.
he was seconding her request for additional resources.
Anh ấy đang ủng hộ yêu cầu của cô ấy về thêm nguồn lực.
seconding the decision helped build consensus.
Việc ủng hộ quyết định đã giúp xây dựng sự đồng thuận.
they were seconding each other's opinions during the meeting.
Họ đang ủng hộ ý kiến của nhau trong cuộc họp.
seconding a candidate is an important part of the election process.
Ủng hộ một ứng cử viên là một phần quan trọng của quá trình bầu cử.
he is known for seconding innovative ideas in the team.
Anh ấy nổi tiếng là người ủng hộ những ý tưởng sáng tạo trong nhóm.
seconding the resolution was a unanimous decision.
Việc ủng hộ nghị quyết là một quyết định nhất trí.
seconding a motion
ủng hộ đề xuất
seconding the nomination
ủng hộ đề cử
seconding the proposal
ủng hộ đề xuất
seconding the vote
ủng hộ việc bỏ phiếu
seconding an idea
ủng hộ một ý tưởng
seconding a candidate
ủng hộ ứng cử viên
seconding the decision
ủng hộ quyết định
seconding the request
ủng hộ yêu cầu
seconding the motion
ủng hộ đề xuất
seconding the action
ủng hộ hành động
seconding the motion was crucial for its approval.
Việc ủng hộ đề xuất là rất quan trọng để nó được phê duyệt.
she is seconding his idea for the new project.
Cô ấy đang ủng hộ ý tưởng của anh ấy cho dự án mới.
after seconding the nomination, he felt relieved.
Sau khi ủng hộ đề cử, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.
seconding a proposal can show your commitment.
Việc ủng hộ một đề xuất có thể cho thấy sự cam kết của bạn.
he was seconding her request for additional resources.
Anh ấy đang ủng hộ yêu cầu của cô ấy về thêm nguồn lực.
seconding the decision helped build consensus.
Việc ủng hộ quyết định đã giúp xây dựng sự đồng thuận.
they were seconding each other's opinions during the meeting.
Họ đang ủng hộ ý kiến của nhau trong cuộc họp.
seconding a candidate is an important part of the election process.
Ủng hộ một ứng cử viên là một phần quan trọng của quá trình bầu cử.
he is known for seconding innovative ideas in the team.
Anh ấy nổi tiếng là người ủng hộ những ý tưởng sáng tạo trong nhóm.
seconding the resolution was a unanimous decision.
Việc ủng hộ nghị quyết là một quyết định nhất trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay