the superhero must maintain a secret_identity to protect his family.
Siêu anh hùng phải duy trì một danh tính bí mật để bảo vệ gia đình mình.
her secret_identity was revealed when the wind blew off her mask.
Danh tính bí mật của cô bị lộ ra khi gió thổi bay chiếc mặt nạ của cô.
he has kept his secret_identity hidden for over twenty years.
Anh ấy đã giấu kín danh tính bí mật của mình hơn hai mươi năm nay.
the detective finally uncovered the criminal's secret_identity.
Thám tử cuối cùng đã khám phá ra danh tính bí mật của tội phạm.
she assumed a secret_identity to infiltrate the organization.
Cô ấy giả vờ có một danh tính bí mật để xâm nhập vào tổ chức.
the secret_identity of the famous actor shocked his fans.
Danh tính bí mật của diễn viên nổi tiếng đã làm cho các fan của anh ấy sốc.
they worked hard to protect their secret_identity from the press.
Họ đã cố gắng hết sức để bảo vệ danh tính bí mật của họ khỏi truyền thông.
living a secret_identity can be emotionally exhausting.
Sống với một danh tính bí mật có thể rất mệt mỏi về mặt cảm xúc.
his secret_identity was discovered by his best friend.
Danh tính bí mật của anh ấy đã bị phát hiện bởi người bạn thân nhất của anh.
the spy had to hide his secret_identity while on the mission.
Người gián điệp phải giấu kín danh tính bí mật của mình trong khi đang thực hiện nhiệm vụ.
the secret_identity was exposed in today's newspaper headline.
Danh tính bí mật đã được tiết lộ trong tiêu đề của tờ báo hôm nay.
she struggled to balance her normal life with her secret_identity.
Cô ấy đã vất vả để cân bằng cuộc sống bình thường của mình với danh tính bí mật.
the superhero must maintain a secret_identity to protect his family.
Siêu anh hùng phải duy trì một danh tính bí mật để bảo vệ gia đình mình.
her secret_identity was revealed when the wind blew off her mask.
Danh tính bí mật của cô bị lộ ra khi gió thổi bay chiếc mặt nạ của cô.
he has kept his secret_identity hidden for over twenty years.
Anh ấy đã giấu kín danh tính bí mật của mình hơn hai mươi năm nay.
the detective finally uncovered the criminal's secret_identity.
Thám tử cuối cùng đã khám phá ra danh tính bí mật của tội phạm.
she assumed a secret_identity to infiltrate the organization.
Cô ấy giả vờ có một danh tính bí mật để xâm nhập vào tổ chức.
the secret_identity of the famous actor shocked his fans.
Danh tính bí mật của diễn viên nổi tiếng đã làm cho các fan của anh ấy sốc.
they worked hard to protect their secret_identity from the press.
Họ đã cố gắng hết sức để bảo vệ danh tính bí mật của họ khỏi truyền thông.
living a secret_identity can be emotionally exhausting.
Sống với một danh tính bí mật có thể rất mệt mỏi về mặt cảm xúc.
his secret_identity was discovered by his best friend.
Danh tính bí mật của anh ấy đã bị phát hiện bởi người bạn thân nhất của anh.
the spy had to hide his secret_identity while on the mission.
Người gián điệp phải giấu kín danh tính bí mật của mình trong khi đang thực hiện nhiệm vụ.
the secret_identity was exposed in today's newspaper headline.
Danh tính bí mật đã được tiết lộ trong tiêu đề của tờ báo hôm nay.
she struggled to balance her normal life with her secret_identity.
Cô ấy đã vất vả để cân bằng cuộc sống bình thường của mình với danh tính bí mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay