secreters

[Mỹ]//sɪˈkriːtəz//
[Anh]//sɪˈkriːtərz//

Dịch

n. số nhiều của secreter; một cơ quan hoặc cấu trúc tiết ra chất tiết; những người che giấu hoặc giấu kín điều gì đó; những người giữ bí mật.

Câu ví dụ

the secreters kept their silence about the plan

những người giữ bí mật đã giữ im lặng về kế hoạch

the secreters met in the old warehouse

những người giữ bí mật đã gặp nhau trong kho hàng cũ

the secreters whispered their plans to each other

những người giữ bí mật thì thầm kế hoạch của họ với nhau

a group of secreters gathered in the darkness

một nhóm người giữ bí mật tụ tập trong bóng tối

the secreters never revealed their identities

những người giữ bí mật chưa bao giờ tiết lộ danh tính của họ

trust the secreters to keep your secret safe

tin tưởng những người giữ bí mật để giữ bí mật của bạn an toàn

the secreters worked together to uncover the truth

những người giữ bí mật làm việc cùng nhau để khám phá sự thật

the secreters left no traces of their meeting

những người giữ bí mật không để lại dấu vết của cuộc họp

the secreters planned their next move carefully

những người giữ bí mật lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo một cách cẩn thận

the secreters shared dangerous information

những người giữ bí mật chia sẻ thông tin nguy hiểm

the secreters remained loyal to each other

những người giữ bí mật vẫn trung thành với nhau

the secreters guard their secrets jealously

những người giữ bí mật canh giữ bí mật của họ một cách ghen tuông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay