He condemned religious sectarianism.
Anh ta lên án chủ nghĩa giáo phái tôn giáo.
sectarianism can lead to conflicts within a community
chủ nghĩa bè phái có thể dẫn đến các cuộc xung đột trong cộng đồng
sectarianism often arises from differences in religious beliefs
chủ nghĩa bè phái thường phát sinh từ những khác biệt trong niềm tin tôn giáo
political sectarianism can hinder progress in a country
chủ nghĩa bè phái chính trị có thể cản trở sự tiến bộ của một quốc gia
sectarianism can divide people along religious lines
chủ nghĩa bè phái có thể chia rẽ mọi người theo dòng tôn giáo
sectarianism can be a barrier to social cohesion
chủ nghĩa bè phái có thể là một rào cản đối với sự gắn kết xã hội
sectarianism can lead to discrimination against certain groups
chủ nghĩa bè phái có thể dẫn đến phân biệt đối xử với một số nhóm nhất định
sectarianism can undermine efforts for peace and unity
chủ nghĩa bè phái có thể làm suy yếu nỗ lực vì hòa bình và thống nhất
sectarianism often results in violence and unrest
chủ nghĩa bè phái thường dẫn đến bạo lực và bất ổn
sectarianism can create a sense of 'us versus them' mentality
chủ nghĩa bè phái có thể tạo ra cảm giác 'chúng ta chống lại chúng'
sectarianism is a significant challenge in many societies
chủ nghĩa bè phái là một thách thức đáng kể trong nhiều xã hội
He condemned religious sectarianism.
Anh ta lên án chủ nghĩa giáo phái tôn giáo.
sectarianism can lead to conflicts within a community
chủ nghĩa bè phái có thể dẫn đến các cuộc xung đột trong cộng đồng
sectarianism often arises from differences in religious beliefs
chủ nghĩa bè phái thường phát sinh từ những khác biệt trong niềm tin tôn giáo
political sectarianism can hinder progress in a country
chủ nghĩa bè phái chính trị có thể cản trở sự tiến bộ của một quốc gia
sectarianism can divide people along religious lines
chủ nghĩa bè phái có thể chia rẽ mọi người theo dòng tôn giáo
sectarianism can be a barrier to social cohesion
chủ nghĩa bè phái có thể là một rào cản đối với sự gắn kết xã hội
sectarianism can lead to discrimination against certain groups
chủ nghĩa bè phái có thể dẫn đến phân biệt đối xử với một số nhóm nhất định
sectarianism can undermine efforts for peace and unity
chủ nghĩa bè phái có thể làm suy yếu nỗ lực vì hòa bình và thống nhất
sectarianism often results in violence and unrest
chủ nghĩa bè phái thường dẫn đến bạo lực và bất ổn
sectarianism can create a sense of 'us versus them' mentality
chủ nghĩa bè phái có thể tạo ra cảm giác 'chúng ta chống lại chúng'
sectarianism is a significant challenge in many societies
chủ nghĩa bè phái là một thách thức đáng kể trong nhiều xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay