sectility

[Mỹ]/sɛkˈtɪl.ɪ.ti/
[Anh]/sɛkˈtɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc có khả năng bị cắt hoặc chia sẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

high sectility

sectility cao

low sectility

sectility thấp

sectility test

thử nghiệm độ dẻo

sectility property

tính chất độ dẻo

sectility measurement

đo độ dẻo

increased sectility

tăng độ dẻo

decreased sectility

giảm độ dẻo

material sectility

độ dẻo của vật liệu

sectility analysis

phân tích độ dẻo

sectility factor

hệ số độ dẻo

Câu ví dụ

in materials science, sectility refers to the ability of a material to be cut or shaped easily.

Trong khoa học vật liệu, tính dễ cắt (sectility) đề cập đến khả năng của vật liệu có thể được cắt hoặc tạo hình dễ dàng.

gold is known for its high sectility, making it easy to work with in jewelry.

Vàng nổi tiếng với tính dễ cắt cao (sectility), giúp dễ dàng làm việc với nó trong ngành trang sức.

the sectility of certain metals allows them to be formed into thin sheets.

Tính dễ cắt (sectility) của một số kim loại cho phép chúng được tạo thành các tấm mỏng.

understanding sectility is important for engineers working with ductile materials.

Hiểu về tính dễ cắt (sectility) rất quan trọng đối với các kỹ sư làm việc với vật liệu dẻo.

some materials exhibit both sectility and malleability.

Một số vật liệu thể hiện cả tính dễ cắt (sectility) và độ dẻo.

the sectility of a substance can affect its processing and application.

Tính dễ cắt (sectility) của một chất có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý và ứng dụng của nó.

testing for sectility helps determine how a material will perform under stress.

Việc kiểm tra tính dễ cắt (sectility) giúp xác định cách một vật liệu sẽ hoạt động dưới áp lực.

in geology, sectility can describe the ability of rocks to be split easily along certain planes.

Trong địa chất, tính dễ cắt (sectility) có thể mô tả khả năng của đá bị tách dễ dàng dọc theo các mặt phẳng nhất định.

manufacturers often seek materials with good sectility for production efficiency.

Các nhà sản xuất thường tìm kiếm các vật liệu có tính dễ cắt tốt (sectility) để tăng hiệu quả sản xuất.

improving the sectility of a composite material can enhance its usability.

Cải thiện tính dễ cắt (sectility) của vật liệu composite có thể nâng cao khả năng sử dụng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay