secularizations

[Mỹ]/[ˌsɛkjʊləˈraɪzəʃənz]/
[Anh]/[ˌsɛk.jʊ.lər.əˈzaɪ.ʃənz]/

Dịch

n. quá trình trở nên thế tục; loại bỏ các yếu tố tôn giáo; sự thích nghi của các tổ chức hoặc thực hành tôn giáo với xã hội thế tục; quá trình chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ các tổ chức tôn giáo sang sở hữu thế tục.

Cụm từ & Cách kết hợp

secularization trends

xu hướng tục hóa

promoting secularization

thúc đẩy tục hóa

secularizations impact

tác động của tục hóa

historical secularizations

tục hóa lịch sử

secularization process

quá trình tục hóa

examining secularizations

nghiên cứu về tục hóa

effects of secularization

tác động của việc tục hóa

ongoing secularizations

tục hóa đang diễn ra

studying secularization

nghiên cứu tục hóa

global secularizations

tục hóa toàn cầu

Câu ví dụ

the rapid secularizations of european societies significantly impacted religious institutions.

Những thế tục hóa nhanh chóng của xã hội châu Âu đã tác động đáng kể đến các tổ chức tôn giáo.

these secularizations led to a decline in religious observance among younger generations.

Những thế tục hóa này dẫn đến sự suy giảm trong việc tuân thủ tôn giáo giữa các thế hệ trẻ hơn.

political secularizations aimed to separate church and state, ensuring neutrality.

Những thế tục hóa chính trị nhằm mục đích tách nhà thờ khỏi nhà nước, đảm bảo tính trung lập.

economic secularizations shifted focus from religious charity to secular welfare systems.

Những thế tục hóa kinh tế chuyển trọng tâm từ từ thiện tôn giáo sang các hệ thống phúc lợi thế tục.

the cultural secularizations challenged traditional religious values and norms.

Những thế tục hóa văn hóa đã thách thức các giá trị và chuẩn mực tôn giáo truyền thống.

legal secularizations established secular courts and legal frameworks.

Những thế tục hóa pháp lý đã thiết lập các tòa án và khuôn khổ pháp lý thế tục.

social secularizations promoted individual autonomy and personal choice.

Những thế tục hóa xã hội thúc đẩy quyền tự chủ cá nhân và quyền tự do lựa chọn cá nhân.

the consequences of these secularizations are complex and multifaceted.

Những hậu quả của những thế tục hóa này là phức tạp và đa diện.

historical secularizations provide valuable insights into societal transformations.

Những thế tục hóa lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự chuyển đổi xã hội.

academic secularizations explored the role of religion in a secular world.

Những thế tục hóa học thuật khám phá vai trò của tôn giáo trong một thế giới thế tục.

the ongoing secularizations continue to reshape public life and institutions.

Những thế tục hóa đang diễn ra tiếp tục định hình lại cuộc sống công cộng và các tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay