seed-producing plants
thực vật sinh hạt
seed-producing crop
loại cây trồng sinh hạt
seed-producing variety
giống sinh hạt
seed-producing system
hệ thống sinh hạt
seed-producing orchard
vườn sinh hạt
seed-producing tree
cây sinh hạt
seed-producing area
khu vực sinh hạt
seed-producing field
đất sinh hạt
seed-producing stock
đồ dự trữ sinh hạt
the farmer carefully selected seed-producing plants for the next season's crop.
Nông dân đã cẩn thận chọn lọc các cây trồng sản xuất hạt cho mùa vụ tới.
we need a seed-producing variety that's resistant to common diseases.
Chúng ta cần một giống cây trồng sản xuất hạt có khả năng kháng các bệnh thường gặp.
the new hybrid is a high-yielding, seed-producing strain.
Giống lai mới là một giống có năng suất cao và khả năng sản xuất hạt tốt.
successful seed-producing requires proper pollination and fertilization.
Sự thành công trong sản xuất hạt đòi hỏi sự thụ phấn và bón phân đúng cách.
the goal is to develop a seed-producing plant with improved drought tolerance.
Mục tiêu là phát triển một giống cây trồng sản xuất hạt có khả năng chịu hạn tốt hơn.
our research focuses on enhancing seed-producing capabilities in this species.
Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc nâng cao khả năng sản xuất hạt trong loài này.
the seed-producing structures were carefully protected from pests.
Các cấu trúc sản xuất hạt đã được cẩn thận bảo vệ khỏi các loại côn trùng gây hại.
we are testing several seed-producing techniques to maximize yield.
Chúng tôi đang thử nghiệm nhiều kỹ thuật sản xuất hạt nhằm tối đa hóa năng suất.
the plant's seed-producing cycle is influenced by temperature and sunlight.
Vòng đời sản xuất hạt của cây bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.
a robust seed-producing system is crucial for long-term sustainability.
Một hệ thống sản xuất hạt mạnh mẽ là rất quan trọng cho tính bền vững lâu dài.
the genetically modified crop boasts enhanced seed-producing efficiency.
Loài cây trồng biến đổi gen này có hiệu quả sản xuất hạt được cải thiện.
seed-producing plants
thực vật sinh hạt
seed-producing crop
loại cây trồng sinh hạt
seed-producing variety
giống sinh hạt
seed-producing system
hệ thống sinh hạt
seed-producing orchard
vườn sinh hạt
seed-producing tree
cây sinh hạt
seed-producing area
khu vực sinh hạt
seed-producing field
đất sinh hạt
seed-producing stock
đồ dự trữ sinh hạt
the farmer carefully selected seed-producing plants for the next season's crop.
Nông dân đã cẩn thận chọn lọc các cây trồng sản xuất hạt cho mùa vụ tới.
we need a seed-producing variety that's resistant to common diseases.
Chúng ta cần một giống cây trồng sản xuất hạt có khả năng kháng các bệnh thường gặp.
the new hybrid is a high-yielding, seed-producing strain.
Giống lai mới là một giống có năng suất cao và khả năng sản xuất hạt tốt.
successful seed-producing requires proper pollination and fertilization.
Sự thành công trong sản xuất hạt đòi hỏi sự thụ phấn và bón phân đúng cách.
the goal is to develop a seed-producing plant with improved drought tolerance.
Mục tiêu là phát triển một giống cây trồng sản xuất hạt có khả năng chịu hạn tốt hơn.
our research focuses on enhancing seed-producing capabilities in this species.
Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc nâng cao khả năng sản xuất hạt trong loài này.
the seed-producing structures were carefully protected from pests.
Các cấu trúc sản xuất hạt đã được cẩn thận bảo vệ khỏi các loại côn trùng gây hại.
we are testing several seed-producing techniques to maximize yield.
Chúng tôi đang thử nghiệm nhiều kỹ thuật sản xuất hạt nhằm tối đa hóa năng suất.
the plant's seed-producing cycle is influenced by temperature and sunlight.
Vòng đời sản xuất hạt của cây bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.
a robust seed-producing system is crucial for long-term sustainability.
Một hệ thống sản xuất hạt mạnh mẽ là rất quan trọng cho tính bền vững lâu dài.
the genetically modified crop boasts enhanced seed-producing efficiency.
Loài cây trồng biến đổi gen này có hiệu quả sản xuất hạt được cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay