| số nhiều | seedcakes |
seedcake recipe
công thức bánh hạt
seedcake flavor
vị bánh hạt
seedcake slice
miếng bánh hạt
seedcake ingredients
thành phần bánh hạt
seedcake taste
vị của bánh hạt
seedcake dough
bột bánh hạt
seedcake tradition
truyền thống bánh hạt
seedcake baking
nướng bánh hạt
seedcake decoration
trang trí bánh hạt
seedcake serving
phục vụ bánh hạt
she baked a delicious seedcake for the family gathering.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh mì hạt ngon tuyệt cho buổi tụ họp gia đình.
seedcake is often served with tea in many cultures.
Bánh mì hạt thường được dùng kèm với trà trong nhiều nền văn hóa.
he enjoyed a slice of seedcake after dinner.
Anh ấy đã thưởng thức một miếng bánh mì hạt sau bữa tối.
for her birthday, she requested a homemade seedcake.
Nhân dịp sinh nhật của mình, cô ấy yêu cầu một chiếc bánh mì hạt tự làm.
they decorated the seedcake with colorful icing.
Họ trang trí bánh mì hạt bằng lớp kem màu sắc.
seedcake can be made with various spices for added flavor.
Bánh mì hạt có thể được làm với nhiều loại gia vị để tăng thêm hương vị.
she learned to make seedcake from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm bánh mì hạt từ bà của mình.
at the picnic, they packed slices of seedcake for dessert.
Tại buổi dã ngoại, họ đã chuẩn bị những lát bánh mì hạt để tráng miệng.
seedcake is a traditional treat in some regions.
Bánh mì hạt là một món ăn truyền thống ở một số vùng.
she paired the seedcake with a cup of herbal tea.
Cô ấy dùng bánh mì hạt kèm với một tách trà thảo dược.
seedcake recipe
công thức bánh hạt
seedcake flavor
vị bánh hạt
seedcake slice
miếng bánh hạt
seedcake ingredients
thành phần bánh hạt
seedcake taste
vị của bánh hạt
seedcake dough
bột bánh hạt
seedcake tradition
truyền thống bánh hạt
seedcake baking
nướng bánh hạt
seedcake decoration
trang trí bánh hạt
seedcake serving
phục vụ bánh hạt
she baked a delicious seedcake for the family gathering.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh mì hạt ngon tuyệt cho buổi tụ họp gia đình.
seedcake is often served with tea in many cultures.
Bánh mì hạt thường được dùng kèm với trà trong nhiều nền văn hóa.
he enjoyed a slice of seedcake after dinner.
Anh ấy đã thưởng thức một miếng bánh mì hạt sau bữa tối.
for her birthday, she requested a homemade seedcake.
Nhân dịp sinh nhật của mình, cô ấy yêu cầu một chiếc bánh mì hạt tự làm.
they decorated the seedcake with colorful icing.
Họ trang trí bánh mì hạt bằng lớp kem màu sắc.
seedcake can be made with various spices for added flavor.
Bánh mì hạt có thể được làm với nhiều loại gia vị để tăng thêm hương vị.
she learned to make seedcake from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm bánh mì hạt từ bà của mình.
at the picnic, they packed slices of seedcake for dessert.
Tại buổi dã ngoại, họ đã chuẩn bị những lát bánh mì hạt để tráng miệng.
seedcake is a traditional treat in some regions.
Bánh mì hạt là một món ăn truyền thống ở một số vùng.
she paired the seedcake with a cup of herbal tea.
Cô ấy dùng bánh mì hạt kèm với một tách trà thảo dược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay