seedhead

[Mỹ]/ˈsiːd.hed/
[Anh]/ˈsiːd.hed/

Dịch

n. Phần mang hạt của cây, thường gồm một cụm hoa hoặc hạt ở đầu thân; một cụm hoa khô hoặc cơ quan quả của cây, đặc biệt là cây cỏ, sau khi ra hoa.
Các dạng của từ
số nhiềuseedheads

Câu ví dụ

the dried seedhead cracked open when touched.

Chồi hoa hạt khô nứt ra khi chạm vào.

gardeners collect seedheads in late summer for propagation.

Những người làm vườn thu thập chồi hoa hạt vào cuối mùa hè để nhân giống.

the sunflower seedhead can contain thousands of seeds.

Chồi hoa hạt của hoa hướng dương có thể chứa hàng nghìn hạt.

the seedhead development varies among different plant species.

Sự phát triển của chồi hoa hạt thay đổi tùy theo loài thực vật khác nhau.

birds often feed on seeds from exposed seedheads.

Chim thường ăn hạt từ những chồi hoa hạt lộ ra.

the grass seedhead swayed gently in the wind.

Chồi hoa hạt của cỏ nhẹ nhàng đung đưa trong gió.

researchers study seedhead morphology for classification.

Nghiên cứu viên nghiên cứu hình thái chồi hoa hạt để phân loại.

the dandelion seedhead is famous for its floating seeds.

Chồi hoa hạt của cây cỏ dại nổi tiếng với những hạt bay lửng.

proper timing is essential when harvesting seedheads.

Thời điểm thích hợp là rất quan trọng khi thu hoạch chồi hoa hạt.

the seedhead color changes as the plant matures.

Màu sắc của chồi hoa hạt thay đổi khi cây trưởng thành.

seedhead dispersal mechanisms fascinate botanists.

Cơ chế phát tán của chồi hoa hạt làm say mê các nhà thực vật học.

the mature seedhead stood upright on the tall stem.

Chồi hoa hạt trưởng thành đứng thẳng trên thân cây cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay