seediest

[Mỹ]/'siːdɪ/
[Anh]/'sidi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bẩn; lộn xộn; dơ bẩn; không đứng đắn; có nhiều hạt; xộc xệch; không gọn gàng; rối bù

Câu ví dụ

an increasingly seedy and dilapidated property.

một bất động sản ngày càng xuống cấp và tồi tàn.

a seedy hotel in a run-down neighborhood.

một khách sạn bẩn thỉu trong một khu phố xuống cấp.

his seedy affair with a soft-porn starlet.

mối quan hệ mờ ám của anh ta với một nữ diễn viên phim người lớn.

seedy part of town

khu vực bẩn thỉu của thị trấn

seedy underbelly of society

bề mặt bẩn thỉu của xã hội

Ví dụ thực tế

I saw his car parked at some seedy motel.

Tôi đã thấy chiếc xe của anh ấy đậu ở một nhà nghỉ tồi tàn.

Nguồn: Deadly Women

How do I not lose myself in this dark, seedy underworld?

Làm thế nào để tôi không lạc lõng trong thế giới ngầm đen tối và tồi tệ này?

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Is it like groundnut or rapeseed or something seedy, something, this is really bothering me.

Nó giống như đậu phộng hay cải dầu hay thứ gì đó tồi tàn, thứ gì đó, điều này thực sự khiến tôi lo lắng.

Nguồn: Gourmet Base

But her appetite for adventure wasn't fully sated by writing articles about the seedy goings-on of New York City.

Nhưng niềm đam mê phiêu lưu của cô ấy vẫn chưa được thỏa mãn hoàn toàn bằng cách viết các bài báo về những chuyện tồi tệ đang diễn ra ở Thành phố New York.

Nguồn: Women Who Changed the World

He’s an author. The books started out seedy.

Anh ấy là một nhà văn. Những cuốn sách bắt đầu bằng những nội dung tồi tệ.

Nguồn: Pop culture

I was picking up my dry cleaning, and there was his car, parked across the street at some seedy motel.

Tôi đang lấy đồ giặt khô và ở đó là chiếc xe của anh ấy, đậu ngay bên kia đường ở một nhà nghỉ tồi tàn.

Nguồn: Deadly Women

Seedy bar on the wrong side of the tracks... picnic near a lunatic asylum... a wine tasting on Skid Row.

Quán bar tồi tàn ở phía bên kia đường... dã ngoại gần một trại tâm thần... một buổi thử rượu trên Skid Row.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 6

Something grainy, and seedy, and whole wheaty.

Một cái gì đó có vẻ thô ráp, và tồi tệ, và toàn bộ lúa mì.

Nguồn: Kitchen Deliciousness Competition

Well, so long as it doesn't look too seedy.

Chà, miễn là nó không trông quá tồi tàn.

Nguồn: The daily life of a chatty orange.

Perhaps a seedy motel room or a street corner.

Có lẽ là một phòng khách sạn tồi tàn hoặc một góc phố.

Nguồn: Desperate Housewives Video Version Season 8

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay