a sleazy piece of cloth
một mảnh vải dơ dá dác
a sleazy all-night cafe.
một quán cà phê mở cửa cả đêm dơ dá dác.
a sleazy rooming house
một nhà trọ dơ dá dác
They took me to a sleazy back-street hotel.
Họ đưa tôi đến một khách sạn đường sau dơ dá dác.
The coat has a sleazy lining.
Áo khoác có lớp lót dơ dá dác.
Some sleazy characters hang around casinos.
Một số kẻ đáng ngờ thường lui tới sòng bạc.
a sleazy piece of cloth
một mảnh vải dơ dá dác
a sleazy all-night cafe.
một quán cà phê mở cửa cả đêm dơ dá dác.
a sleazy rooming house
một nhà trọ dơ dá dác
They took me to a sleazy back-street hotel.
Họ đưa tôi đến một khách sạn đường sau dơ dá dác.
The coat has a sleazy lining.
Áo khoác có lớp lót dơ dá dác.
Some sleazy characters hang around casinos.
Một số kẻ đáng ngờ thường lui tới sòng bạc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now