seemlinesses

[Mỹ]/ˈsiːm.lɪ.nəs/
[Anh]/ˈsim.lɪ.nəs/

Dịch

n. phẩm chất của sự thích hợp hoặc đúng mực; phẩm chất của sự phù hợp hoặc tuân thủ các chuẩn mực xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

social seemliness

sự lịch sự xã hội

moral seemliness

sự lịch sự về mặt đạo đức

personal seemliness

sự lịch sự cá nhân

seemliness standards

tiêu chuẩn về sự lịch sự

seemliness issues

các vấn đề về sự lịch sự

seemliness expectations

mong đợi về sự lịch sự

seemliness norms

chuẩn mực về sự lịch sự

seemliness factors

các yếu tố về sự lịch sự

seemliness criteria

tiêu chí về sự lịch sự

seemliness principles

các nguyên tắc về sự lịch sự

Câu ví dụ

seemliness is important in formal gatherings.

sự lịch sự là quan trọng trong các buổi gặp mặt trang trọng.

her dress reflected a sense of seemliness.

quần áo của cô ấy thể hiện sự lịch sự.

they discussed the seemliness of the event's location.

họ thảo luận về sự lịch sự của địa điểm tổ chức sự kiện.

seemliness in behavior can enhance one's reputation.

sự lịch sự trong hành vi có thể nâng cao danh tiếng của một người.

the seemliness of the decor impressed the guests.

sự lịch sự của cách trang trí đã gây ấn tượng với khách.

he acted with seemliness during the presentation.

anh ấy đã hành động lịch sự trong suốt buổi thuyết trình.

seemliness is often overlooked in casual settings.

sự lịch sự thường bị bỏ qua trong các buổi gặp mặt không trang trọng.

she emphasized the seemliness of her speech.

cô ấy nhấn mạnh sự lịch sự trong bài phát biểu của mình.

seemliness in attire can influence first impressions.

sự lịch sự trong trang phục có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.

the seemliness of his actions was commendable.

hành động của anh ấy rất đáng khen ngợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay