social seemliness
sự lịch sự xã hội
moral seemliness
sự lịch sự về mặt đạo đức
personal seemliness
sự lịch sự cá nhân
seemliness standards
tiêu chuẩn về sự lịch sự
seemliness issues
các vấn đề về sự lịch sự
seemliness expectations
mong đợi về sự lịch sự
seemliness norms
chuẩn mực về sự lịch sự
seemliness factors
các yếu tố về sự lịch sự
seemliness criteria
tiêu chí về sự lịch sự
seemliness principles
các nguyên tắc về sự lịch sự
seemliness is important in formal gatherings.
sự lịch sự là quan trọng trong các buổi gặp mặt trang trọng.
her dress reflected a sense of seemliness.
quần áo của cô ấy thể hiện sự lịch sự.
they discussed the seemliness of the event's location.
họ thảo luận về sự lịch sự của địa điểm tổ chức sự kiện.
seemliness in behavior can enhance one's reputation.
sự lịch sự trong hành vi có thể nâng cao danh tiếng của một người.
the seemliness of the decor impressed the guests.
sự lịch sự của cách trang trí đã gây ấn tượng với khách.
he acted with seemliness during the presentation.
anh ấy đã hành động lịch sự trong suốt buổi thuyết trình.
seemliness is often overlooked in casual settings.
sự lịch sự thường bị bỏ qua trong các buổi gặp mặt không trang trọng.
she emphasized the seemliness of her speech.
cô ấy nhấn mạnh sự lịch sự trong bài phát biểu của mình.
seemliness in attire can influence first impressions.
sự lịch sự trong trang phục có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
the seemliness of his actions was commendable.
hành động của anh ấy rất đáng khen ngợi.
social seemliness
sự lịch sự xã hội
moral seemliness
sự lịch sự về mặt đạo đức
personal seemliness
sự lịch sự cá nhân
seemliness standards
tiêu chuẩn về sự lịch sự
seemliness issues
các vấn đề về sự lịch sự
seemliness expectations
mong đợi về sự lịch sự
seemliness norms
chuẩn mực về sự lịch sự
seemliness factors
các yếu tố về sự lịch sự
seemliness criteria
tiêu chí về sự lịch sự
seemliness principles
các nguyên tắc về sự lịch sự
seemliness is important in formal gatherings.
sự lịch sự là quan trọng trong các buổi gặp mặt trang trọng.
her dress reflected a sense of seemliness.
quần áo của cô ấy thể hiện sự lịch sự.
they discussed the seemliness of the event's location.
họ thảo luận về sự lịch sự của địa điểm tổ chức sự kiện.
seemliness in behavior can enhance one's reputation.
sự lịch sự trong hành vi có thể nâng cao danh tiếng của một người.
the seemliness of the decor impressed the guests.
sự lịch sự của cách trang trí đã gây ấn tượng với khách.
he acted with seemliness during the presentation.
anh ấy đã hành động lịch sự trong suốt buổi thuyết trình.
seemliness is often overlooked in casual settings.
sự lịch sự thường bị bỏ qua trong các buổi gặp mặt không trang trọng.
she emphasized the seemliness of her speech.
cô ấy nhấn mạnh sự lịch sự trong bài phát biểu của mình.
seemliness in attire can influence first impressions.
sự lịch sự trong trang phục có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
the seemliness of his actions was commendable.
hành động của anh ấy rất đáng khen ngợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay