seeping water
nước rò rỉ
seeping oil
dầu rò rỉ
seeping moisture
độ ẩm rò rỉ
seeping gas
khí rò rỉ
seeping soil
đất rò rỉ
seeping blood
máu rò rỉ
seeping chemicals
hóa chất rò rỉ
seeping light
ánh sáng rò rỉ
seeping sound
tiếng ồn rò rỉ
seeping sadness
sự buồn bã rò rỉ
water is seeping through the cracks in the wall.
nước đang thấm qua các vết nứt trên tường.
the smell of coffee is seeping into the air.
mùi cà phê đang lan tỏa vào không khí.
secrets have a way of seeping out over time.
bí mật có cách len lỏi ra ngoài theo thời gian.
rainwater is seeping into the basement.
nước mưa đang thấm vào tầng hầm.
her sadness was seeping into her everyday life.
cái buồn của cô ấy đang thấm vào cuộc sống hàng ngày.
the ink was seeping through the paper.
mực đang thấm qua tờ giấy.
he could feel the tension seeping into the room.
anh có thể cảm thấy sự căng thẳng đang lan tỏa khắp căn phòng.
contaminants are seeping into the groundwater.
các chất gây ô nhiễm đang thấm vào nước ngầm.
the cold air was seeping through the windows.
không khí lạnh đang thấm qua các cửa sổ.
her enthusiasm was seeping into the team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa đến cả đội.
seeping water
nước rò rỉ
seeping oil
dầu rò rỉ
seeping moisture
độ ẩm rò rỉ
seeping gas
khí rò rỉ
seeping soil
đất rò rỉ
seeping blood
máu rò rỉ
seeping chemicals
hóa chất rò rỉ
seeping light
ánh sáng rò rỉ
seeping sound
tiếng ồn rò rỉ
seeping sadness
sự buồn bã rò rỉ
water is seeping through the cracks in the wall.
nước đang thấm qua các vết nứt trên tường.
the smell of coffee is seeping into the air.
mùi cà phê đang lan tỏa vào không khí.
secrets have a way of seeping out over time.
bí mật có cách len lỏi ra ngoài theo thời gian.
rainwater is seeping into the basement.
nước mưa đang thấm vào tầng hầm.
her sadness was seeping into her everyday life.
cái buồn của cô ấy đang thấm vào cuộc sống hàng ngày.
the ink was seeping through the paper.
mực đang thấm qua tờ giấy.
he could feel the tension seeping into the room.
anh có thể cảm thấy sự căng thẳng đang lan tỏa khắp căn phòng.
contaminants are seeping into the groundwater.
các chất gây ô nhiễm đang thấm vào nước ngầm.
the cold air was seeping through the windows.
không khí lạnh đang thấm qua các cửa sổ.
her enthusiasm was seeping into the team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa đến cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay