seger

[Mỹ]//ˈsiːɡər//
[Anh]//ˈsiːɡər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Seeger (Rock singer)
Các dạng của từ
số nhiềusegers

Câu ví dụ

the fresh air in the morning makes me feel alive

Không khí trong lành vào buổi sáng khiến tôi cảm thấy sống động

i always buy fresh fruit from the market

Tôi luôn mua trái cây tươi từ chợ

fresh vegetables are essential for a healthy diet

Rau củ tươi là cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh

we need fresh water to survive

Chúng ta cần nước sạch để tồn tại

she likes to drink fresh tea every morning

Cô ấy thích uống trà tươi mỗi sáng

this bakery sells fresh bread every day

Bánh mì tươi này được bán mỗi ngày tại tiệm bánh

the fresh flowers smell wonderful

Hoa tươi có mùi thơm tuyệt vời

make sure to use fresh fish for this recipe

Hãy đảm bảo sử dụng cá tươi cho công thức này

fresh meat is better than frozen meat

Thịt tươi tốt hơn thịt đông lạnh

the garden has fresh herbs for cooking

Vườn có các loại thảo mộc tươi để nấu ăn

i enjoy the fresh scent of the ocean

Tôi thích mùi hương trong lành của đại dương

let us sit in the shade and enjoy the fresh breeze

Hãy để chúng ta ngồi trong bóng râm và tận hưởng làn gió mát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay