segregationisms

[Mỹ]/ˌseɡrɪˈɡeɪʃənɪzəmz/
[Anh]/ˌseɡrɪˈɡeɪʃənɪzəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của segregationism; chính sách hoặc quan điểm ủng hộ phân biệt chủng tộc.

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the civil rights movement fought against racial segregationism in the american south.

Phong trào quyền dân sự đã đấu tranh chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ở miền nam Mỹ.

many countries have dismantled official segregationism, but informal discrimination persists.

Nhiều quốc gia đã phá bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc chính thức, nhưng phân biệt đối xử phi chính thức vẫn tiếp diễn.

educational segregationism continues to affect opportunity in urban schools.

Chủ nghĩa phân biệt trong giáo dục tiếp tục ảnh hưởng đến cơ hội trong các trường học đô thị.

housing segregationism creates unequal communities across metropolitan areas.

Chủ nghĩa phân biệt trong nhà ở tạo ra các cộng đồng không bình đẳng trên khắp các khu vực đô thị.

the legacy of segregationism can still be seen in neighborhood demographics.

Dấu ấn của chủ nghĩa phân biệt vẫn có thể nhìn thấy trong dân số của các khu phố.

economic segregationism limits social mobility for marginalized groups.

Chủ nghĩa phân biệt kinh tế giới hạn khả năng di chuyển xã hội cho các nhóm bị bỏ lại phía sau.

some politicians exploit segregationism to gain voter support.

Một số chính trị gia khai thác chủ nghĩa phân biệt để giành được sự ủng hộ của cử tri.

international organizations condemn segregationism as a human rights violation.

Các tổ chức quốc tế lên án chủ nghĩa phân biệt như là một vi phạm quyền con người.

the end of legal segregationism did not eliminate systemic bias.

Sự kết thúc của chủ nghĩa phân biệt pháp lý không loại bỏ được thiên vị hệ thống.

scholars study how segregationism shaped urban development patterns.

Các học giả nghiên cứu cách chủ nghĩa phân biệt định hình các mô hình phát triển đô thị.

anti-discrimination laws target various forms of segregationism.

Các luật chống phân biệt đối xử nhắm vào nhiều hình thức của chủ nghĩa phân biệt.

cultural segregationism manifests in exclusive social gatherings and organizations.

Chủ nghĩa phân biệt văn hóa thể hiện qua các cuộc tụ họp và tổ chức xã hội độc quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay