data segregator
phân tách dữ liệu
file segregator
phân tách tệp tin
segregator tool
công cụ phân tách
segregator system
hệ thống phân tách
segregator model
mô hình phân tách
segregator function
chức năng phân tách
segregator design
thiết kế phân tách
segregator method
phương pháp phân tách
segregator application
ứng dụng phân tách
segregator process
quy trình phân tách
the segregator is essential for organizing data.
thiết bị phân loại là cần thiết để sắp xếp dữ liệu.
we need a segregator to separate the different materials.
chúng tôi cần một thiết bị phân loại để tách các vật liệu khác nhau.
the segregator helps in categorizing the files efficiently.
thiết bị phân loại giúp phân loại tệp tin một cách hiệu quả.
using a segregator can improve workflow in the office.
việc sử dụng thiết bị phân loại có thể cải thiện quy trình làm việc trong văn phòng.
the new segregator design is more user-friendly.
thiết kế thiết bị phân loại mới thân thiện với người dùng hơn.
they installed a segregator to enhance safety in the lab.
họ đã lắp đặt một thiết bị phân loại để tăng cường an toàn trong phòng thí nghiệm.
a good segregator can save time during sorting tasks.
một thiết bị phân loại tốt có thể tiết kiệm thời gian trong các nhiệm vụ sắp xếp.
we rely on the segregator to maintain order in the warehouse.
chúng tôi dựa vào thiết bị phân loại để duy trì trật tự trong kho hàng.
the segregator is made of durable materials for long-term use.
thiết bị phân loại được làm từ vật liệu bền cho việc sử dụng lâu dài.
implementing a segregator can lead to better resource management.
việc triển khai một thiết bị phân loại có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
data segregator
phân tách dữ liệu
file segregator
phân tách tệp tin
segregator tool
công cụ phân tách
segregator system
hệ thống phân tách
segregator model
mô hình phân tách
segregator function
chức năng phân tách
segregator design
thiết kế phân tách
segregator method
phương pháp phân tách
segregator application
ứng dụng phân tách
segregator process
quy trình phân tách
the segregator is essential for organizing data.
thiết bị phân loại là cần thiết để sắp xếp dữ liệu.
we need a segregator to separate the different materials.
chúng tôi cần một thiết bị phân loại để tách các vật liệu khác nhau.
the segregator helps in categorizing the files efficiently.
thiết bị phân loại giúp phân loại tệp tin một cách hiệu quả.
using a segregator can improve workflow in the office.
việc sử dụng thiết bị phân loại có thể cải thiện quy trình làm việc trong văn phòng.
the new segregator design is more user-friendly.
thiết kế thiết bị phân loại mới thân thiện với người dùng hơn.
they installed a segregator to enhance safety in the lab.
họ đã lắp đặt một thiết bị phân loại để tăng cường an toàn trong phòng thí nghiệm.
a good segregator can save time during sorting tasks.
một thiết bị phân loại tốt có thể tiết kiệm thời gian trong các nhiệm vụ sắp xếp.
we rely on the segregator to maintain order in the warehouse.
chúng tôi dựa vào thiết bị phân loại để duy trì trật tự trong kho hàng.
the segregator is made of durable materials for long-term use.
thiết bị phân loại được làm từ vật liệu bền cho việc sử dụng lâu dài.
implementing a segregator can lead to better resource management.
việc triển khai một thiết bị phân loại có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay