| số nhiều | seifs |
seif belt
thắt lưng an toàn
seif storage
kho lưu trữ
seif deposit
kho tiền
seif system
hệ thống két sắt
seif locker
tủ két
seif key
chìa khóa két sắt
seif access
quyền truy cập két sắt
seif mechanism
cơ chế két sắt
seif holder
người giữ két sắt
seif security
an ninh két sắt
he decided to seif his belongings before moving.
anh ấy quyết định bảo vệ tài sản của mình trước khi chuyển đi.
she always tries to seif her emotions during tough times.
cô ấy luôn cố gắng bảo vệ cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
it's important to seif your priorities when managing time.
rất quan trọng để bảo vệ các ưu tiên của bạn khi quản lý thời gian.
he learned to seif his thoughts before speaking.
anh ấy đã học cách bảo vệ suy nghĩ của mình trước khi nói.
they need to seif their goals for the project.
họ cần bảo vệ mục tiêu của mình cho dự án.
she took time to seif her options carefully.
cô ấy dành thời gian để bảo vệ các lựa chọn của mình một cách cẩn thận.
he always tries to seif the best out of every situation.
anh ấy luôn cố gắng bảo vệ những điều tốt nhất từ mọi tình huống.
we should seif our resources effectively to achieve success.
chúng ta nên bảo vệ nguồn lực của mình một cách hiệu quả để đạt được thành công.
it's wise to seif your investments before the market changes.
thông minh khi bảo vệ các khoản đầu tư của bạn trước khi thị trường thay đổi.
she had to seif her time between work and family.
cô ấy phải bảo vệ thời gian của mình giữa công việc và gia đình.
seif belt
thắt lưng an toàn
seif storage
kho lưu trữ
seif deposit
kho tiền
seif system
hệ thống két sắt
seif locker
tủ két
seif key
chìa khóa két sắt
seif access
quyền truy cập két sắt
seif mechanism
cơ chế két sắt
seif holder
người giữ két sắt
seif security
an ninh két sắt
he decided to seif his belongings before moving.
anh ấy quyết định bảo vệ tài sản của mình trước khi chuyển đi.
she always tries to seif her emotions during tough times.
cô ấy luôn cố gắng bảo vệ cảm xúc của mình trong những thời điểm khó khăn.
it's important to seif your priorities when managing time.
rất quan trọng để bảo vệ các ưu tiên của bạn khi quản lý thời gian.
he learned to seif his thoughts before speaking.
anh ấy đã học cách bảo vệ suy nghĩ của mình trước khi nói.
they need to seif their goals for the project.
họ cần bảo vệ mục tiêu của mình cho dự án.
she took time to seif her options carefully.
cô ấy dành thời gian để bảo vệ các lựa chọn của mình một cách cẩn thận.
he always tries to seif the best out of every situation.
anh ấy luôn cố gắng bảo vệ những điều tốt nhất từ mọi tình huống.
we should seif our resources effectively to achieve success.
chúng ta nên bảo vệ nguồn lực của mình một cách hiệu quả để đạt được thành công.
it's wise to seif your investments before the market changes.
thông minh khi bảo vệ các khoản đầu tư của bạn trước khi thị trường thay đổi.
she had to seif her time between work and family.
cô ấy phải bảo vệ thời gian của mình giữa công việc và gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay