| số nhiều | seigneuries |
seigneury rights
quyền lãnh địa
seigneury system
hệ thống lãnh địa
seigneury land
đất lãnh địa
seigneury title
tước vị lãnh địa
seigneury ownership
quyền sở hữu lãnh địa
seigneury privileges
đặc quyền lãnh địa
seigneury estate
bất động sản lãnh địa
seigneury jurisdiction
quản hạt lãnh địa
seigneury obligations
nghĩa vụ lãnh địa
seigneury governance
quản trị lãnh địa
the seigneury was passed down through generations.
nghĩa địa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he inherited the seigneury from his father.
anh ta đã thừa kế nghĩa địa từ cha của mình.
the seigneury included vast lands and resources.
nghĩa địa bao gồm những vùng đất rộng lớn và tài nguyên.
life on the seigneury was often hard for the peasants.
cuộc sống trên nghĩa địa thường rất khó khăn đối với những người nông dân.
the lord of the seigneury held great power.
lãnh chúa của nghĩa địa nắm giữ rất nhiều quyền lực.
many stories are told about the seigneury's past.
rất nhiều câu chuyện được kể về quá khứ của nghĩa địa.
she worked tirelessly to maintain the seigneury.
cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để duy trì nghĩa địa.
the seigneury was a symbol of feudal power.
nghĩa địa là biểu tượng của quyền lực phong kiến.
visitors are fascinated by the history of the seigneury.
những du khách bị cuốn hút bởi lịch sử của nghĩa địa.
he decided to sell the seigneury to pay off debts.
anh ta quyết định bán nghĩa địa để trả nợ.
seigneury rights
quyền lãnh địa
seigneury system
hệ thống lãnh địa
seigneury land
đất lãnh địa
seigneury title
tước vị lãnh địa
seigneury ownership
quyền sở hữu lãnh địa
seigneury privileges
đặc quyền lãnh địa
seigneury estate
bất động sản lãnh địa
seigneury jurisdiction
quản hạt lãnh địa
seigneury obligations
nghĩa vụ lãnh địa
seigneury governance
quản trị lãnh địa
the seigneury was passed down through generations.
nghĩa địa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he inherited the seigneury from his father.
anh ta đã thừa kế nghĩa địa từ cha của mình.
the seigneury included vast lands and resources.
nghĩa địa bao gồm những vùng đất rộng lớn và tài nguyên.
life on the seigneury was often hard for the peasants.
cuộc sống trên nghĩa địa thường rất khó khăn đối với những người nông dân.
the lord of the seigneury held great power.
lãnh chúa của nghĩa địa nắm giữ rất nhiều quyền lực.
many stories are told about the seigneury's past.
rất nhiều câu chuyện được kể về quá khứ của nghĩa địa.
she worked tirelessly to maintain the seigneury.
cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để duy trì nghĩa địa.
the seigneury was a symbol of feudal power.
nghĩa địa là biểu tượng của quyền lực phong kiến.
visitors are fascinated by the history of the seigneury.
những du khách bị cuốn hút bởi lịch sử của nghĩa địa.
he decided to sell the seigneury to pay off debts.
anh ta quyết định bán nghĩa địa để trả nợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay