seker

[Mỹ]/sɛkər/
[Anh]/sɛkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên cá nhân (tên đệm hoặc họ)
Các dạng của từ
số nhiềusekers

Câu ví dụ

he is such a lazybones who never helps around the house.

Anh ấy là một người lười biếng đến mức không bao giờ giúp việc ở nhà.

i'm feeling lazy today, so i'll just relax on the couch.

Hôm nay tôi thấy lười nên sẽ chỉ nằm thư giãn trên ghế sofa.

the cat is incredibly lazy and sleeps all day.

Con mèo rất lười biếng và ngủ cả ngày.

we had a lazy sunday and didn't do much.

Chúng tôi có một ngày chủ nhật lười biếng và không làm gì nhiều.

don't be so lazy - finish your homework!

Đừng lười biếng như vậy - hãy hoàn thành bài tập về nhà!

she became lazy after losing her job.

Cô ấy trở nên lười biếng sau khi mất việc.

the lazy student rarely completes assignments on time.

Học sinh lười biếng hiếm khi hoàn thành bài tập đúng hạn.

it's a lazy summer afternoon, perfect for napping.

Đó là một buổi chiều mùa hè lười biếng, lý tưởng để chợp mắt.

my lazy brother never washes the dishes.

Anh trai lười biếng của tôi chưa bao giờ rửa chén.

he works harder now because he was lazy before.

Anh ấy giờ làm việc chăm chỉ hơn vì trước đây anh ấy lười biếng.

the dog is too lazy to play fetch.

Con chó quá lười biếng để chơi bắt bóng.

i spent a lazy morning reading in bed.

Tôi đã dành một buổi sáng lười biếng để đọc sách trên giường.

lazy people often struggle to achieve their goals.

Những người lười biếng thường gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay