selaginellas

[Mỹ]/sɪˌlædʒ.ɪˈnɛl.ə/
[Anh]/sɪˌlædʒ.ɪˈnɛl.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật được biết đến với tên gọi là spikemosses

Cụm từ & Cách kết hợp

selaginella species

loài dương xỉ

selaginella growth

sự phát triển của dương xỉ

selaginella habitat

môi trường sống của dương xỉ

selaginella care

chăm sóc dương xỉ

selaginella variety

giống dương xỉ

selaginella types

các loại dương xỉ

selaginella features

đặc điểm của dương xỉ

selaginella identification

nhận dạng dương xỉ

selaginella distribution

phân bố của dương xỉ

selaginella benefits

lợi ích của dương xỉ

Câu ví dụ

selaginella is often found in moist, shaded areas.

selaginella thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many species of selaginella are used in traditional medicine.

nhiều loài selaginella được sử dụng trong y học truyền thống.

selaginella can survive in harsh environments.

selaginella có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

researchers study selaginella for its unique properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu selaginella vì những đặc tính độc đáo của nó.

selaginella is known for its ability to regenerate.

selaginella nổi tiếng với khả năng tái tạo của nó.

in gardens, selaginella adds a lush green touch.

trong vườn, selaginella mang lại vẻ đẹp xanh tươi.

selaginella can be propagated through spores.

selaginella có thể được nhân giống bằng bào tử.

some people keep selaginella as a houseplant.

một số người trồng selaginella trong nhà.

selaginella requires specific humidity levels to thrive.

selaginella cần mức độ ẩm cụ thể để phát triển mạnh.

conservation efforts are being made to protect selaginella habitats.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của selaginella.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay